
Castro
Castro chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Castro gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ The Strongest sang Atletico Goianiense ngày 29/06/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Atletico Goianiense | Paysandu | Không công bố |
| 29/6/2025 | The Strongest | Atletico Goianiense | Không công bố |
| 1/6/2025 | The Strongest | Atletico Goianiense | Không công bố |
| 1/2/2025 | Ponte Preta | The Strongest | Không công bố |
| 3/7/2023 | Águia de Marabá | Ponte Preta | Tự do |
| 1/3/2023 | UNIRB | Águia de Marabá | Không công bố |
| 1/1/2022 | Caucaia | UNIRB | Tự do |
| 18/2/2021 | Caucaia | Cascavel CR | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Castro
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Castro là ngày 18/02/2021, khi anh từ Caucaia chuyển tới Cascavel CR theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 26. Anh đến Paysandu ngày 31/12/2025 từ Atletico Goianiense. Dữ liệu mùa 2026 tại Copa Do Brasil ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 4 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Paysandu ghi anh mang áo số 15.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Castro
Hồ sơ cầu thủ Castro
Sinh ngày 13/02/1995, Castro là cầu thủ và hiện thuộc Paysandu. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Brazil.
- Ngày sinh
- 13/2/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 191 cm
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Paysandu
Thống kê Castro mùa 2026
Mùa 2026 tại Copa Do Brasil, Castro góp mặt 4 trận trong màu áo Paysandu. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,03.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyCopa Do Brasil | Paysandu | 4 | 270 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,03 |
| 2025Primera División | The Strongest | 5 | 198 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025Serie B | Atletico Goianiense | 4 | 77 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,38 |
| 2025Paulista - A1 | Ponte Preta | 3 | 28 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | The Strongest | 1 | 142 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
| 2025Torneo Amistoso de Verano | The Strongest | 1 | 20 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Serie B | Ponte Preta | 27 | 2.243 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 6 | 6,84 |
| 2024Paulista - A1 | Ponte Preta | 12 | 895 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | 6,83 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Castro theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Paysandu | 2026 | 4 | 270 | 1 | 0 |
| Ponte Preta | 2024 – 2025 | 42 | 3.166 | 1 | 0 |
| The Strongest | 2025 | 7 | 360 | 0 | 0 |
| Atletico Goianiense | 2025 | 4 | 77 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Castro
- Thành tích ghi bàn của Castro mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Copa Do Brasil ghi nhận Castro có 1 bàn qua 4 trận.
- Castro đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Castro đang thuộc biên chế Paysandu, mang áo số 15.
- Castro bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Castro 31 tuổi (sinh ngày 13/02/1995), cao 191 cm.
Cập nhật lần cuối: 08:25 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.