
Carlos Mané
Carlos Mané chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Carlos Mané gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Rio Ave sang Kayserispor ngày 13/08/2021, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Kayserispor | Mane Carlos | Không công bố |
| 13/8/2021 | Rio Ave | Kayserispor | Không công bố |
| 21/7/2019 | Sporting CP | Rio Ave | Không công bố |
| 1/7/2019 | Union Berlin | Sporting CP | Trở lại sau cho mượn |
| 25/1/2019 | Sporting CP | Union Berlin | Cho mượn |
| 1/7/2018 | VfB Stuttgart | Sporting CP | Không công bố |
| 31/8/2016 | Sporting CP | VfB Stuttgart | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Carlos Mané, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Carlos Mané là ngày 31/08/2016, khi anh từ Sporting CP chuyển tới VfB Stuttgart — năm anh tròn 22 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Kayserispor, nơi anh đến ngày 13/08/2021 từ Rio Ave. Ở mùa 2025 tại Friendlies Clubs, anh ra sân 33 trận và ghi 4 bàn. Tại Kayserispor, anh khoác áo số 20.
Carlos Mané thuộc biên chế CLB nào?
Carlos Mané đã ra sân 33 trận cho Kayserispor ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Friendlies Clubs.
- Câu lạc bộ
- Kayserispor
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 13/08/2021
Carlos Mané là ai?
Carlos Mané mang áo số 20 của Kayserispor và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Bồ Đào Nha.
- Ngày sinh
- 11/3/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 173 cm
- Cân nặng
- 63 kg
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Kayserispor
Chỉ số mùa 2025 của Carlos Mané
Sau 33 trận mùa 2025 tại Friendlies Clubs, Carlos Mané đóng góp 4 bàn và 4 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 45 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyFriendlies Clubs | Kayserispor | 33 | 1.477 | 4 | 4 | Thẻ vàng: 0 | 7,14 |
| 2025Süper Lig | Kayserispor | 22 | 1.051 | — | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,47 |
| 2024Süper Lig | Kayserispor | 30 | 1.612 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 4 | 6,79 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup | Guinea-Bissau | 2 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 |
| 2026Friendlies | Guinea-Bissau | 1 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Carlos Mané theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kayserispor | 2024 – 2025 | 85 | 4.140 | 7 | 7 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Guinea-Bissau | 2026 | 3 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Carlos Mané
- Carlos Mané ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Friendlies Clubs ghi nhận Carlos Mané có 4 bàn qua 33 trận và có 4 kiến tạo.
- Carlos Mané đang khoác áo đội bóng nào?
- Kayserispor là CLB hiện tại của Carlos Mané, mang áo số 20.
- Carlos Mané bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Carlos Mané 32 tuổi (sinh ngày 11/03/1994), cao 173 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:08 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.