
Carlos de Pena
Carlos de Pena chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Carlos de Pena gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Bahia sang Coritiba ngày 15/03/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/1/2026 | Coritiba | Sport Recife | Không công bố |
| 15/3/2025 | Bahia | Coritiba | Không công bố |
| 11/3/2025 | Bahia | Coritiba | Không công bố |
| 12/4/2024 | Internacional | Bahia | Không công bố |
| 1/4/2022 | Dynamo Kyiv | Internacional | Tự do |
| 10/4/2019 | Club Nacional | Dynamo Kyiv | Tự do |
| 1/9/2015 | Club Nacional | Middlesbrough | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Carlos de Pena
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Carlos de Pena là ngày 01/09/2015, khi anh từ Club Nacional chuyển tới Middlesbrough — năm anh tròn 23 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Sport Recife, nơi anh đến ngày 25/01/2026 từ Coritiba. Ở mùa 2026 tại Serie B, anh ghi 1 bàn sau 17 trận ra sân. Tại Sport Recife, anh khoác áo số 10.
Carlos de Pena đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Carlos de Pena thi đấu cho Sport Recife tại Serie B theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu ghi nhận anh đến Sport Recife ngày 25/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Sport Recife
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 25/01/2026
Carlos de Pena: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Carlos de Pena là người Uruguay 34 tuổi, hiện khoác áo Sport Recife. Anh mang áo số 10 tại Sport Recife.
- Ngày sinh
- 11/3/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Uruguay
- Chiều cao
- 177 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Sport Recife
Số liệu mùa 2026 của Carlos de Pena
Sau 17 trận mùa 2026 tại Serie B, Carlos de Pena đóng góp 1 bàn và 2 kiến tạo. Mùa này anh bị phạt 4 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie B | Sport Recife | 17 | 777 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 4 | 6,22 |
| 2026Copa Do Brasil | Sport Recife | 3 | 35 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,62 |
| 2025Serie B | Coritiba | 29 | 731 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 5 | 6,84 |
| 2024Serie A | Bahia | 37 | 682 | — | 3 | Thẻ vàng: 5 | 6,80 |
| 2024Gaúcho - 1 | Internacional | 37 | 682 | — | 3 | Thẻ vàng: 5 | 6,80 |
| 2024Copa Do Brasil | Bahia | 6 | 72 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,22 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Carlos de Pena theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sport Recife | 2026 | 20 | 812 | 1 | 2 |
| Coritiba | 2025 | 29 | 731 | 1 | 2 |
| Bahia | 2024 | 43 | 754 | 1 | 4 |
| Internacional | 2024 | 37 | 682 | — | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Carlos de Pena
- Thành tích ghi bàn của Carlos de Pena mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Serie B ghi nhận Carlos de Pena có 1 bàn qua 17 trận và có 2 kiến tạo.
- Carlos de Pena đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Sport Recife là CLB hiện tại của Carlos de Pena, mang áo số 10.
- Carlos de Pena bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Carlos de Pena 34 tuổi (sinh ngày 11/03/1992), cao 177 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.