Carlos de Murga — cầu thủ

Carlos de Murga

Carlos de Murga

Carlos de Murga chuyển nhượng qua những CLB nào?

Dữ liệu chuyển nhượng của Carlos de Murga gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Johor Darul Takzim FC sang Kelantan FA ngày 22/02/2023, phí chuyển nhượng tự do.

NgàyTừĐếnPhí
12/6/2023Kelantan FABarito PuteraTự do
22/2/2023Johor Darul Takzim FCKelantan FATự do
21/1/2022TerengganuJohor Darul Takzim FCTự do
1/1/2021Chonburi FCTerengganuKhông công bố
6/1/2020CeresChonburi FCKhông công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Carlos de Murga là ai?

Sinh ngày 30/11/1988, Carlos de Murga là cầu thủ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 180 cm, nặng 67 kg.

Ngày sinh
30/11/1988 (37 tuổi)
Quốc tịch
Philippines
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
67 kg
Số áo
6

Thống kê Carlos de Murga

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànThẻ
2026World Cup - Qualification AsiaPhilippines1900Thẻ vàng: 0

Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Sự nghiệp Carlos de Murga theo mùa

ĐộiMùaTrậnPhútBàn
Philippines20261900

Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Câu hỏi thường gặp về Carlos de Murga

Carlos de Murga mang quốc tịch nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Carlos de Murga mang quốc tịch Philippines.
Carlos de Murga bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Carlos de Murga 37 tuổi (sinh ngày 30/11/1988), cao 180 cm.

Cập nhật lần cuối: 00:24 · 15/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.