Capixaba — Shimizu S-pulse

Capixaba đang chơi cho câu lạc bộ nào?

Tại Shimizu S-pulse, Capixaba mang áo số 7. Anh cập bến Shimizu S-pulse từ 20/01/2025. Shimizu S-pulse hiện thi đấu tại J1 League theo dữ liệu mùa gần nhất.

Câu lạc bộ
Shimizu S-pulse
Số áo
7
Gia nhập
20/01/2025

Số liệu mùa 2026 của Capixaba

Ở mùa 2026 tại J1 League, Capixaba ra sân 14 trận, ghi 1 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 70 phút mỗi trận ở mùa này. So với mùa 2025 (2 bàn sau 26 trận), anh ít hơn 1 bàn.

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànKiến tạoThẻĐiểm
2025J1 LeagueShimizu S-pulse261.86422Thẻ vàng: 36,75
2025J-League CupShimizu S-pulse1440—Thẻ vàng: 0—
2024J1 LeagueCerezo Osaka271.62513Thẻ vàng: 36,76
2024J-League CupCerezo Osaka21070—Thẻ vàng: 0—
2024Emperor CupCerezo Osaka2610—Thẻ vàng: 0—

Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Capixaba: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch

Capixaba mang áo số 7 của Shimizu S-pulse và chơi ở vị trí cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 170 cm, nặng 64 kg. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Brazil.

Ngày sinh
9/1/1997 (29 tuổi)
Quốc tịch
Brazil
Chiều cao
170 cm
Cân nặng
64 kg
Số áo
7
CLB hiện tại
Shimizu S-pulse

Câu chuyện sự nghiệp Capixaba qua từng mùa

Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Capixaba là ngày 26/01/2017, khi anh được Atletico-MG cho Ferroviária mượn — năm anh bước sang tuổi 20. Giai đoạn đang diễn ra tại Shimizu S-pulse bắt đầu ngày 20/01/2025, khi anh đến từ Cerezo Osaka. Trong mùa 2026 tại J1 League, anh có 14 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tại Shimizu S-pulse, anh khoác áo số 7.

Capixaba chuyển nhượng qua những CLB nào?

Capixaba gia nhập Shimizu S-pulse theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 20/01/2025. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Juventude sang Cerezo Osaka ngày 09/01/2023, phí chuyển nhượng tự do.

NgàyTừĐếnPhí
20/1/2025Cerezo OsakaShimizu S-pulseKhông công bố
9/1/2023JuventudeCerezo OsakaTự do
10/2/2021Atletico-MGJuventudeTự do
17/8/2020Atletico-MGJuventudeKhông công bố
15/7/2020Atletico-MGCoimbraKhông công bố
1/1/2020Atletico-MGNovorizontinoKhông công bố
1/1/2019Atletico-MGVila NovaKhông công bố
1/9/2018Vila NovaChapecoense-scKhông công bố
1/1/2018Atletico-MGAmerica MineiroKhông công bố
1/5/2017FerroviáriaAtletico-MGTrở lại sau cho mượn
26/1/2017Atletico-MGFerroviáriaCho mượn

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Sự nghiệp Capixaba theo mùa

ĐộiMùaTrậnPhútBànKiến tạo
Shimizu S-pulse2025 – 2026412.88733
Cerezo Osaka2024311.79313

Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Câu hỏi thường gặp về Capixaba

Capixaba bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Theo dữ liệu hồ sơ, Capixaba 29 tuổi (sinh ngày 09/01/1997), cao 170 cm.
Thành tích ghi bàn của Capixaba mùa 2026 ra sao?
Ở mùa 2026 tại J1 League, Capixaba ghi 1 bàn sau 14 trận và có 1 kiến tạo.
Capixaba hiện thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Capixaba đang thuộc biên chế Shimizu S-pulse, mang áo số 7.

Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.