
Cacá
Câu lạc bộ và hợp đồng của Cacá
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Cacá
Sau 23 trận mùa 2026 tại Serie A, Cacá đóng góp 1 bàn. Anh nhận 6 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ trong mùa. Anh được chấm trung bình 6,70 điểm mỗi trận.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie A | Vitoria | 23 | 2.035 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 6Thẻ đỏ: 1 | 6,70 |
| 2026Copa Do Brasil | Vitoria | 6 | 537 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,95 |
| 2026Paulista - A1 | Corinthians | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,20 |
| 2026Serie A | Corinthians | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Serie A | Corinthians | 18 | 1.426 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 7,01 |
| 2025Paulista - A1 | Corinthians | 10 | 450 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,14 |
| 2025CONMEBOL Sudamericana | Corinthians | 3 | 194 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,60 |
| 2025Copa Do Brasil | Corinthians | 2 | 229 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Corinthians | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Serie A | Corinthians | 34 | 2.301 | 4 | 1 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | 7,02 |
| 2024CONMEBOL Sudamericana | Corinthians | 9 | 666 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,80 |
| 2024Copa Do Brasil | Corinthians | 6 | 180 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,10 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Cacá
Ở tuổi 27, Cacá đang là cầu thủ trong đội hình Vitoria. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Brazil. Cacá chào đời 25/04/1999 và nay 27 tuổi.
- Ngày sinh
- 25/4/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- Vitoria
Câu chuyện thi đấu của Cacá, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Cacá là ngày 14/02/2021, khi anh chuyển từ Cruzeiro sang Tokushima Vortis — năm anh bước sang tuổi 22. Giai đoạn đang diễn ra tại Vitoria bắt đầu ngày 25/02/2026, khi anh đến từ Corinthians. Trong mùa 2026 tại Serie A, anh có 23 lần ra sân, ghi 1 bàn. Trong đội hình Vitoria, anh khoác áo số 25.
Các thương vụ chuyển nhượng của Cacá
Dữ liệu chuyển nhượng của Cacá gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Tokushima Vortis sang Corinthians ngày 08/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/2/2026 | Corinthians | Vitoria | Không công bố |
| 8/1/2025 | Tokushima Vortis | Corinthians | Không công bố |
| 6/3/2024 | Atletico Paranaense | Corinthians | Không công bố |
| 17/7/2023 | Tokushima Vortis | Atletico Paranaense | Không công bố |
| 14/2/2021 | Cruzeiro | Tokushima Vortis | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 20/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Cacá theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Corinthians | 2024 – 2026 | 83 | 5.536 | 7 | 1 |
| Vitoria | 2026 | 29 | 2.572 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Cacá
- Cacá đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cacá đang thuộc biên chế Vitoria, mang áo số 25.
- Cacá bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Cacá 27 tuổi (sinh ngày 25/04/1999), cao 187 cm.
- Thành tích ghi bàn của Cacá mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Serie A ghi nhận Cacá có 1 bàn qua 23 trận.
Cập nhật lần cuối: 12:01 · 20/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.