
Byeon Jun-Soo
Các thương vụ chuyển nhượng của Byeon Jun-Soo
Dữ liệu chuyển nhượng của Byeon Jun-Soo gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Gwangju FC sang Jeonbuk Motors ngày 15/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/1/2026 | Jeonbuk Motors | Gimcheon Sangmu FC | Không công bố |
| 15/1/2026 | Gwangju FC | Jeonbuk Motors | Không công bố |
| 14/1/2026 | Gwangju FC | Jeonbuk Motors | Không công bố |
| 14/12/2025 | Gwangju FC | Gimcheon Sangmu FC | Không công bố |
| 18/1/2024 | Daejeon Citizen | Gwangju FC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Byeon Jun-Soo
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Byeon Jun-Soo là ngày 18/01/2024, khi anh từ Daejeon Citizen chuyển tới Gwangju FC — năm anh tròn 23 tuổi. Anh đến Gimcheon Sangmu FC ngày 18/01/2026 từ Jeonbuk Motors. Dữ liệu mùa 2026 tại K League 1 ghi nhận anh có 20 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tại Gimcheon Sangmu FC, anh khoác áo số 45.
Byeon Jun-Soo đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Byeon Jun-Soo gia nhập Gimcheon Sangmu FC ngày 18/01/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở K League 1.
- Câu lạc bộ
- Gimcheon Sangmu FC
- Số áo
- 45
- Gia nhập
- 18/01/2026
Thông tin tiểu sử Byeon Jun-Soo
Byeon Jun-Soo mang áo số 45 của Gimcheon Sangmu FC và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 190 cm, nặng 88 kg.
- Ngày sinh
- 30/11/2001 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Hàn Quốc
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 88 kg
- Số áo
- 45
- CLB hiện tại
- Gimcheon Sangmu FC
Số liệu mùa 2026 của Byeon Jun-Soo
Sau 20 trận mùa 2026 tại K League 1, Byeon Jun-Soo đóng góp 1 bàn. Số thẻ trong mùa: 4 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyK League 1 | Gimcheon Sangmu FC | 20 | 645 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 5,81 |
| 2025K League 1 | Gwangju FC | 33 | 1.210 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 6 | 6,99 |
| 2024K League 1 | Gwangju FC | 23 | 1.675 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 6 | 6,76 |
| 2024AFC Champions League Elite | Gwangju FC | 8 | 633 | — | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,64 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Byeon Jun-Soo theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Gimcheon Sangmu FC | 2026 | 20 | 645 | 1 | 0 |
| Gwangju FC | 2024 – 2025 | 64 | 3.518 | 3 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Byeon Jun-Soo
- Byeon Jun-Soo có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Byeon Jun-Soo ra sân 20 trận mùa 2026 tại K League 1 và ghi 1 bàn.
- Byeon Jun-Soo đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Byeon Jun-Soo đang thuộc biên chế Gimcheon Sangmu FC, mang áo số 45.
- Byeon Jun-Soo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Byeon Jun-Soo 24 tuổi (sinh ngày 30/11/2001), cao 190 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:56 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.