
Busanello
Busanello chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Busanello, gần nhất là từ Dnipro-1 sang Malmo FF ngày 19/01/2023, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 19/1/2023 | Dnipro-1 | Malmo FF | Không công bố |
| 1/7/2022 | Juventude | Dnipro-1 | Trở lại sau cho mượn |
| 20/3/2022 | Dnipro-1 | Juventude | Cho mượn |
| 9/2/2022 | Chapecoense-sc | Dnipro-1 | Không công bố |
| 1/8/2020 | Pelotas | Chapecoense-sc | Trở lại sau cho mượn |
| 17/7/2019 | Chapecoense-sc | Pelotas | Cho mượn |
| 14/1/2019 | Chapecoense-sc | União RS | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Busanello qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Busanello là ngày 14/01/2019, khi anh chuyển từ Chapecoense-sc sang União RS — năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại gắn với Malmo FF, nơi anh đến ngày 19/01/2023 từ Dnipro-1. Ở mùa 2026 tại Allsvenskan, anh ghi 1 bàn sau 17 trận ra sân. Trong đội hình Malmo FF, anh mang áo số 25.
Busanello đang khoác áo đội nào?
Thông tin tiểu sử Busanello
Ở tuổi 27, Busanello đang là cầu thủ trong đội hình Malmo FF. Anh mang áo số 25 tại Malmo FF.
- Ngày sinh
- 29/10/1998 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- Malmo FF
Số liệu mùa 2026 của Busanello
Ở mùa 2026 tại Allsvenskan, Busanello ra sân 17 trận, ghi 1 bàn. Mùa này anh bị phạt 4 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyAllsvenskan | Malmo FF | 17 | 1.176 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,98 |
| 2025Allsvenskan | Malmo FF | 29 | 2.400 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 7,19 |
| 2025UEFA Europa League | Malmo FF | 8 | 624 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,33 |
| 2025UEFA Champions League | Malmo FF | 6 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,05 |
| 2024Allsvenskan | Malmo FF | 26 | 2.064 | 1 | 6 | Thẻ vàng: 5 | 7,25 |
| 2024UEFA Europa League | Malmo FF | 8 | 720 | — | 2 | Thẻ vàng: 2 | 6,81 |
| 2024Svenska Cupen | Malmo FF | 6 | 630 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024UEFA Champions League | Malmo FF | 2 | 180 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,15 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Busanello theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Malmo FF | 2024 – 2026 | 102 | 7.974 | 3 | 10 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Busanello
- Busanello có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Allsvenskan ghi nhận Busanello có 1 bàn qua 17 trận.
- Busanello đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Malmo FF là CLB hiện tại của Busanello, mang áo số 25.
- Busanello bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Busanello 27 tuổi (sinh ngày 29/10/1998), cao 179 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:28 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.