
Berglind Agustsdottir
Câu lạc bộ và hợp đồng của Berglind Agustsdottir
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Berglind Agustsdottir
Thống kê mùa 2025 tại Úrvalsdeild Women của Berglind Agustsdottir: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. So với mùa 2024 (4 bàn sau 22 trận), anh ít hơn 4 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 63 phút trên sân.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyÚrvalsdeild Women | Valur W | 2 | 125 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2024Úrvalsdeild Women | Valur W | 22 | 1.965 | 4 | Thẻ vàng: 5 |
| 2024UEFA Champions League Women | Valur W | 2 | 180 | 1 | Thẻ vàng: 0 |
| 2023Úrvalsdeild Women | Valur W | 11 | 892 | 3 | Thẻ vàng: 1 |
| 2023UEFA Champions League Women | Valur W | 4 | 360 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Iceland (nữ) | 3 | 7 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Championship - Women | Iceland (nữ) | 1 | 8 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,13 |
| 2024Friendlies Women | Iceland (nữ) | 3 | 132 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Iceland (nữ) | 3 | 104 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Iceland (nữ) | 2 | 70 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Berglind Agustsdottir là ai?
Cao 175 cm, Berglind Agustsdottir là cầu thủ người Iceland của Valur W. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 175 cm, nặng 61 kg. Số áo của anh tại Valur W là 10.
- Ngày sinh
- 28/7/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Iceland
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 61 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Valur W
Câu chuyện thi đấu của Berglind Agustsdottir, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Berglind Agustsdottir là ngày 01/01/2021, khi anh chuyển từ Fylkir W sang KIF Örebro theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 26 tuổi. Anh đến Valur W ngày 27/07/2023 từ Sporting Huelva W theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 2025 tại Úrvalsdeild Women ghi nhận anh có 2 lần ra sân. Tại Valur W, anh khoác áo số 10.
Berglind Agustsdottir từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 3 lần chuyển nhượng của Berglind Agustsdottir, gần nhất là từ Sporting Huelva W sang Valur W ngày 27/07/2023, phí chuyển nhượng tự do. Hồ sơ ghi nhận tất cả 3 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/7/2023 | Sporting Huelva W | Valur W | Tự do |
| 13/1/2023 | KIF Örebro | Sporting Huelva W | Tự do |
| 1/1/2021 | Fylkir W | KIF Örebro | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Berglind Agustsdottir theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Valur W | 2023 – 2025 | 41 | 3.522 | 8 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Iceland (nữ) | 2023 – 2025 | 12 | 321 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Berglind Agustsdottir
- Berglind Agustsdottir bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Berglind Agustsdottir 31 tuổi (sinh ngày 28/07/1995), cao 175 cm.
- Thành tích ghi bàn của Berglind Agustsdottir mùa 2025 ra sao?
- Ở mùa 2025 tại Úrvalsdeild Women, Berglind Agustsdottir ghi 0 bàn sau 2 trận.
- Berglind Agustsdottir đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Berglind Agustsdottir đang thuộc biên chế Valur W, mang áo số 10.
Cập nhật lần cuối: 00:58 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.