
Bartosz Bereszyński
Bartosz Bereszyński từng chuyển tới đâu?
Bartosz Bereszyński gia nhập Motor Lublin theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 02/07/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Palermo sang Motor Lublin ngày 01/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/7/2026 | Palermo | Motor Lublin | Không công bố |
| 1/7/2026 | Palermo | Motor Lublin | Không công bố |
| 19/9/2025 | Sampdoria | Palermo | Không công bố |
| 1/7/2024 | Empoli | Sampdoria | Trở lại sau cho mượn |
| 22/8/2023 | Sampdoria | Empoli | Cho mượn |
| 1/7/2023 | Napoli | Sampdoria | Trở lại sau cho mượn |
| 7/1/2023 | Sampdoria | Napoli | Cho mượn |
| 4/1/2017 | Legia Warszawa | Sampdoria | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Bartosz Bereszyński
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Bartosz Bereszyński là ngày 04/01/2017, khi anh chuyển từ Legia Warszawa sang Sampdoria — năm anh bước sang tuổi 25. Anh đến Motor Lublin ngày 02/07/2026 từ Palermo. Dữ liệu mùa 2026 tại Ekstraklasa ghi nhận anh ra sân 9 trận. Trong đội hình Motor Lublin, anh mang áo số 18.
Bartosz Bereszyński đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 34, Bartosz Bereszyński là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Motor Lublin. Số áo hiện tại là 18.
- Câu lạc bộ
- Motor Lublin
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 02/07/2026
Thông tin tiểu sử Bartosz Bereszyński
Bartosz Bereszyński mang áo số 18 của Motor Lublin và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Ba Lan.
- Ngày sinh
- 12/7/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Motor Lublin
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Bartosz Bereszyński
Mùa 2026 tại Ekstraklasa, Bartosz Bereszyński góp mặt 9 trận trong màu áo Motor Lublin. Thời lượng trung bình mỗi trận là 89 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyEkstraklasa | Motor Lublin | 9 | 802 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,63 |
| 2025Serie B | Palermo | 20 | 927 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 5 | 6,70 |
| 2024Serie B | Sampdoria | 21 | 1.529 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 7 | 6,69 |
| 2024Serie B | Palermo | 19 | 1.342 | — | 0 | Thẻ vàng: 6 | 6,69 |
| 2024Coppa Italia | Sampdoria | 2 | 180 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,85 |
| 2024Coppa Italia | Palermo | 2 | 180 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,85 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Bartosz Bereszyński theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Motor Lublin | 2026 | 9 | 802 | 0 | 0 |
| Palermo | 2024 – 2025 | 41 | 2.449 | 0 | 1 |
| Sampdoria | 2024 | 23 | 1.709 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Bartosz Bereszyński
- Bartosz Bereszyński ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Ekstraklasa, Bartosz Bereszyński ghi 0 bàn sau 9 trận.
- Bartosz Bereszyński đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Bartosz Bereszyński hiện khoác áo Motor Lublin, mang áo số 18.
- Bartosz Bereszyński bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Bartosz Bereszyński 34 tuổi (sinh ngày 12/07/1992), cao 183 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.