
Baily Cargill
Baily Cargill chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Baily Cargill gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Milton Keynes Dons sang Forest Green ngày 07/01/2021, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2023 | Forest Green | Mansfield Town | Tự do |
| 7/1/2021 | Milton Keynes Dons | Forest Green | Không công bố |
| 1/8/2018 | Bournemouth | Milton Keynes Dons | Tự do |
| 17/8/2017 | Bournemouth | Fleetwood Town | Không công bố |
| 3/1/2017 | Gillingham | Bournemouth | Không công bố |
| 1/2/2016 | Bournemouth | Coventry | Không công bố |
| 1/7/2014 | Torquay | Bournemouth | Không công bố |
| 4/10/2013 | Bournemouth | Welling United | Không công bố |
| 23/11/2012 | Bournemouth | AFC Totton | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Baily Cargill
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Baily Cargill là ngày 23/11/2012, khi anh rời Bournemouth sang AFC Totton — năm anh tròn 17 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Mansfield Town, nơi anh đến ngày 01/07/2023 từ Forest Green dưới dạng tự do. Ở mùa 2025 tại League One, anh ghi 1 bàn sau 20 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Mansfield Town ghi anh khoác áo số 6.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Baily Cargill
Baily Cargill đã ra sân 20 trận cho Mansfield Town ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Anh cập bến Mansfield Town từ 01/07/2023.
- Câu lạc bộ
- Mansfield Town
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 01/07/2023
Tiểu sử Baily Cargill
Sinh ngày 05/07/1995, Baily Cargill là cầu thủ và hiện thuộc Mansfield Town. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Anh.
- Ngày sinh
- 5/7/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 189 cm
- Cân nặng
- 87 kg
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Mansfield Town
Baily Cargill thi đấu ra sao mùa 2025?
Mùa 2025 tại League One, Baily Cargill góp mặt 20 trận trong màu áo Mansfield Town. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,05.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyLeague One | Mansfield Town | 20 | 1.431 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 7,05 |
| 2025League Cup | Mansfield Town | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,15 |
| 2025FA Cup | Mansfield Town | 2 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,20 |
| 2024League One | Mansfield Town | 35 | 2.683 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 13 | 6,84 |
| 2024FA Cup | Mansfield Town | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Baily Cargill theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mansfield Town | 2024 – 2025 | 60 | 4.474 | 2 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Baily Cargill
- Baily Cargill đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Baily Cargill đang thuộc biên chế Mansfield Town, mang áo số 6.
- Baily Cargill bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Baily Cargill 31 tuổi (sinh ngày 05/07/1995), cao 189 cm.
- Baily Cargill có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại League One ghi nhận Baily Cargill có 1 bàn qua 20 trận và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.