
Artem Smolyakov
Lịch sử chuyển nhượng Artem Smolyakov
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Artem Smolyakov rời Los Angeles FC để tới FC Kharkiv (27/07/2026). Tổng cộng có 3 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/7/2026 | Los Angeles FC | FC Kharkiv | Không công bố |
| 14/2/2025 | Polessya | Los Angeles FC | Không công bố |
| 21/7/2023 | Inhulets | Polessya | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Artem Smolyakov
Artem Smolyakov đang khoác áo FC Kharkiv, gia nhập ngày 27/07/2026.
- Câu lạc bộ
- FC Kharkiv
- Số áo
- 29
- Gia nhập
- 27/07/2026
Thông tin tiểu sử Artem Smolyakov
Ở tuổi 23, Artem Smolyakov đang là cầu thủ trong đội hình FC Kharkiv. Trong đội hình FC Kharkiv, anh mặc áo 29.
- Ngày sinh
- 29/5/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 29
- CLB hiện tại
- FC Kharkiv
Thống kê Artem Smolyakov
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Major League Soccer | Los Angeles FC | 5 | 178 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,63 |
| 2026CONCACAF Champions League | Los Angeles FC | 3 | 37 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,57 |
| 2025Major League Soccer | Los Angeles FC | 26 | 1.191 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 1 | 6,83 |
| 2025Leagues Cup | Los Angeles FC | 3 | 27 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025FIFA Club World Cup | Los Angeles FC | 1 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,82 |
| 2025CONCACAF Champions League | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025FIFA Club World Cup - Play-In | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Premier League | Polessya | 17 | 1.240 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,46 |
| 2024Cup | Polessya | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | Polessya | 1 | 34 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Ukraine | 8 | 640 | 0 | — | Thẻ vàng: 3 |
| 2025UEFA U21 Championship | U21 Ukraine | 1 | 1 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Artem Smolyakov theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Los Angeles FC | 2025 – 2026 | 38 | 1.478 | 1 | 3 |
| Polessya | 2024 | 19 | 1.364 | 1 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| U21 Ukraine | 2025 | 9 | 641 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Artem Smolyakov
- Artem Smolyakov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Artem Smolyakov 23 tuổi (sinh ngày 29/05/2003), cao 180 cm.
- Artem Smolyakov là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Artem Smolyakov mang quốc tịch Ukraine.
- Artem Smolyakov đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Artem Smolyakov đang thuộc biên chế FC Kharkiv, mang áo số 29.
Cập nhật lần cuối: 01:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.