
Artem Bykov
Tiền vệ trung tâm ·
Torpedo-BelAZ Zhodino
Câu chuyện sự nghiệp Artem Bykov qua từng mùa
Ngoài Torpedo-BelAZ Zhodino, CLB hiện tại, hồ sơ của Artem Bykov còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2011, lúc anh gia nhập Dinamo-2 Minsk, năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến Dinamo Minsk ngày 01/09/2012 từ Dinamo-2 Minsk. Cộng mọi giải, anh có 31 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Dinamo Minsk, năm anh bước sang tuổi 21. Mùa đó anh đóng góp 1 bàn. PAS Lamia 1964 đón anh ngày 09/08/2024 từ Dinamo Minsk, phí 100 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 kiến tạo sau 19 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 16/17 tại Cúp C2 Châu Âu trong màu áo Dinamo Minsk, khi anh có 3 bàn. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 24. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 4 bàn cùng 2 kiến tạo qua 3 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 56 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ngày 29/03/2026, anh rời Dynamo Brest sang Torpedo-BelAZ Zhodino theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Torpedo-BelAZ Zhodino ghi anh khoác áo số 7 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Sự nghiệp Artem Bykov theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Artem Bykov trải qua ít nhất 11 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 4 bàn và 56 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dinamo Minsk | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 1 | 0 | — |
| Dinamo Minsk | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dinamo Minsk | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dinamo Minsk | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 3 | 0 | — |
| Dinamo Minsk | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dinamo Minsk | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Brest | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dinamo Minsk | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| PAS Lamia 1964 | 24/25 | VĐQG Hy Lạp | 19 | 786 | 0 | 2 | 6,79 |
| Dinamo Minsk | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Brest | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dinamo Minsk | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dinamo Minsk | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Brest | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Brest | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belarus | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 39 | 0 | 0 | 6,43 |
| Belarus | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 386 | 0 | 0 | 6,66 |
| Belarus | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 241 | 0 | 0 | 6,65 |
| Belarus | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belarus | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belarus | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Artem Bykov
Cao 182 cm, Artem Bykov là tiền vệ người Belarus của Torpedo-BelAZ Zhodino. Số áo của anh tại Torpedo-BelAZ Zhodino là 7. Ràng buộc hợp đồng với Torpedo-BelAZ Zhodino kéo dài đến 31/12/2026.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 19/10/1992 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Belarus
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Torpedo-BelAZ Zhodino
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Artem Bykov đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 33, Artem Bykov là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Torpedo-BelAZ Zhodino. Dữ liệu định giá anh khoảng 255 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Club Friendlies.
- Câu lạc bộ
- Torpedo-BelAZ Zhodino
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 29/03/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Artem Bykov từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Artem Bykov được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 255 nghìn EUR khi đang ở Torpedo-BelAZ Zhodino (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 11 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2011 | — | Dinamo-2 Minsk | Tự do |
| 1/3/2012 | Dinamo-2 Minsk | FK Bereza | Không công bố |
| 7/8/2012 | FK Bereza | Dinamo-2 Minsk | Không công bố |
| 1/9/2012 | Dinamo-2 Minsk | Dinamo Minsk | Không công bố |
| 6/8/2015 | Dinamo Minsk | FC Minsk | Cho mượn |
| 31/12/2015 | FC Minsk | Dinamo Minsk | Trở lại sau cho mượn |
| 13/8/2018 | Dinamo Minsk | Dynamo Brest | Tự do |
| 13/1/2021 | Dynamo Brest | Dinamo Minsk | Tự do |
| 9/8/2024 | Dinamo Minsk | PAS Lamia 1964 | 100 nghìn EUR |
| 10/2/2025 | PAS Lamia 1964 | Dynamo Brest | Tự do |
| 29/3/2026 | Dynamo Brest | Torpedo-BelAZ Zhodino | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 3/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Artem Bykov mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Artem Bykov
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 24-01 | Neman Grodno | 4–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Artem Bykov
- Artem Bykov hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Artem Bykov đang thuộc biên chế Torpedo-BelAZ Zhodino, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Artem Bykov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Artem Bykov 33 tuổi (sinh ngày 19/10/1992), cao 182 cm.
- Artem Bykov là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Artem Bykov mang quốc tịch Belarus.
Cập nhật lần cuối: 21:59 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.