
Armen Ambartsumyan
CLB hiện tại của Armen Ambartsumyan
Armen Ambartsumyan đã ra sân 2 trận cho Ararat-Armenia ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ararat-Armenia hiện thi đấu tại UEFA Champions League theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu ghi nhận anh đến Ararat-Armenia ngày 01/07/2018.
- Câu lạc bộ
- Ararat-Armenia
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/07/2018
Số liệu mùa 2026/27 của Armen Ambartsumyan
Thống kê mùa 2026/27 tại UEFA Champions League của Armen Ambartsumyan: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 0,00. Trung bình anh thi đấu 17 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyUEFA Champions League | Ararat-Armenia | 2 | 33 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026/27UEFA Europa League | Ararat-Armenia | 1 | 10 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,78 |
| 2024Premier League | Ararat-Armenia | 28 | 1.643 | 6 | — | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2024Cup | Ararat-Armenia | 5 | 317 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | Ararat-Armenia | 2 | 92 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,50 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử Armen Ambartsumyan
Armen Ambartsumyan mang áo số 10 của Ararat-Armenia và chơi ở vị trí cầu thủ. Ngày sinh trong hồ sơ là 11/04/1994 — năm nay 32 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 177 cm, nặng 70 kg.
- Ngày sinh
- 11/4/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Armenia
- Chiều cao
- 177 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Ararat-Armenia
Chặng đường sự nghiệp Armen Ambartsumyan
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Armen Ambartsumyan là ngày 25/07/2014, khi anh chuyển từ CSKA Moscow sang Zenit Penza — năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến Ararat-Armenia ngày 01/07/2018 từ Fakel theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 2026/27 tại UEFA Champions League ghi nhận anh ra sân 2 trận. Hồ sơ hiện tại ở Ararat-Armenia ghi anh mang áo số 10.
Armen Ambartsumyan từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Armen Ambartsumyan là từ Fakel sang Ararat-Armenia ngày 01/07/2018, phí chuyển nhượng tự do. Lượt liền trước trong hồ sơ: Mordovia Saransk sang Fakel ngày 19/06/2017, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2018 | Fakel | Ararat-Armenia | Tự do |
| 19/6/2017 | Mordovia Saransk | Fakel | Tự do |
| 1/7/2016 | CSKA Moscow | Mordovia Saransk | Tự do |
| 12/7/2015 | CSKA Moscow | FC Armavir | Không công bố |
| 25/7/2014 | CSKA Moscow | Zenit Penza | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Armen Ambartsumyan theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ararat-Armenia | 2024 – 2026/27 | 38 | 2.095 | 6 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Armen Ambartsumyan
- Armen Ambartsumyan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Armen Ambartsumyan 32 tuổi (sinh ngày 11/04/1994), cao 177 cm.
- Armen Ambartsumyan ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Armen Ambartsumyan ra sân 2 trận mùa 2026/27 tại UEFA Champions League và ghi 0 bàn.
- Armen Ambartsumyan đang khoác áo đội bóng nào?
- Ararat-Armenia là CLB hiện tại của Armen Ambartsumyan, mang áo số 10.
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.