
Antony Papadopoulos
Lịch sử chuyển nhượng Antony Papadopoulos
Dữ liệu chuyển nhượng của Antony Papadopoulos gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Chelmsford City trở lại Crawley Town sau kỳ cho mượn ngày 30/05/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Crawley Town | Dagenham & Redbridge | Không công bố |
| 30/5/2026 | Chelmsford City | Crawley Town | Trở lại sau cho mượn |
| 22/3/2026 | Crawley Town | Chelmsford City | Cho mượn |
| 31/1/2026 | Maidstone Utd | Crawley Town | Trở lại sau cho mượn |
| 18/9/2025 | Crawley Town | Maidstone Utd | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2025 | Maidstone Utd | Crawley Town | Trở lại sau cho mượn |
| 13/9/2024 | Crawley Town | Maidstone Utd | Cho mượn |
| 20/6/2024 | Welling United | Crawley Town | Tự do |
| 27/7/2022 | Leyton Orient | Welling United | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Antony Papadopoulos
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Antony Papadopoulos là ngày 27/07/2022, khi anh từ Leyton Orient chuyển tới Welling United theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 20. Ngày 18/09/2025, anh trở lại Maidstone Utd sau kỳ cho mượn ở Crawley Town — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình Maidstone Utd, anh khoác áo số 25.
Antony Papadopoulos đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Maidstone Utd, Antony Papadopoulos mang áo số 25. Ngày chuyển đến Maidstone Utd trong hồ sơ là 18/09/2025.
- Câu lạc bộ
- Maidstone Utd
- Số áo
- 25
- Gia nhập
- 18/09/2025
Tiểu sử và thông tin cá nhân Antony Papadopoulos
Ở tuổi 23, Antony Papadopoulos đang là cầu thủ trong đội hình Maidstone Utd. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Anh.
- Ngày sinh
- 12/11/2002 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- Maidstone Utd
Thống kê Antony Papadopoulos
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025League Two | Crawley Town | 1 | 52 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025EFL Trophy | Crawley Town | 1 | 25 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025League Cup | Crawley Town | 1 | 19 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,00 |
| 2024EFL Trophy | Crawley Town | 1 | 90 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2024League Cup | Crawley Town | 1 | 44 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2024League One | Crawley Town | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Antony Papadopoulos theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Crawley Town | 2024 – 2025 | 5 | 230 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Antony Papadopoulos
- Antony Papadopoulos mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Antony Papadopoulos là Anh.
- Antony Papadopoulos đang khoác áo đội bóng nào?
- Maidstone Utd là CLB hiện tại của Antony Papadopoulos, mang áo số 25.
- Antony Papadopoulos bao nhiêu tuổi?
- Hồ sơ ghi nhận Antony Papadopoulos 23 tuổi (sinh ngày 12/11/2002).
Cập nhật lần cuối: 01:08 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.