
Antonio Milić
Antonio Milić từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Antonio Milić gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/7/2026 | Lech Poznan | Wieczysta Kraków | Không công bố |
| 12/7/2026 | Lech Poznan | Wieczysta Kraków | Không công bố |
| 29/6/2026 | Lech Poznan | Milic Antonio | Không công bố |
| 10/1/2021 | Anderlecht | Lech Poznan | Không công bố |
| 5/8/2020 | Rayo Vallecano | Anderlecht | Trở lại sau cho mượn |
| 30/8/2019 | Anderlecht | Rayo Vallecano | Cho mượn |
| 15/6/2018 | Oostende | Anderlecht | Không công bố |
| 3/1/2015 | HNK Hajduk Split | Oostende | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
CLB hiện tại của Antonio Milić
Ở tuổi 32, Antonio Milić là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Wieczysta Kraków. Wieczysta Kraków hiện thi đấu tại Ekstraklasa theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Wieczysta Kraków
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 13/07/2026
Tiểu sử Antonio Milić
Ở tuổi 32, Antonio Milić đang là cầu thủ trong đội hình Wieczysta Kraków. Số áo của anh tại Wieczysta Kraków là 16.
- Ngày sinh
- 10/3/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Croatia
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 81 kg
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Wieczysta Kraków
Số liệu mùa 2026 của Antonio Milić
Antonio Milić đã chơi 8 trận với 620 phút trên sân mùa 2026 tại Ekstraklasa. So với mùa 2025 (2 bàn sau 24 trận), anh ít hơn 1 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyEkstraklasa | Wieczysta Kraków | 8 | 620 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
| 2025Ekstraklasa | Lech Poznan | 24 | 1.998 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 6,94 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Lech Poznan | 6 | 471 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,07 |
| 2025Super Cup | Lech Poznan | 4 | 360 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2025UEFA Champions League | Lech Poznan | 3 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2024Ekstraklasa | Lech Poznan | 25 | 2.083 | — | 3 | Thẻ vàng: 7 | 7,23 |
| 2024Cup | Lech Poznan | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Antonio Milić theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Wieczysta Kraków | 2026 | 8 | 620 | 1 | 0 |
| Lech Poznan | 2024 – 2025 | 63 | 5.092 | 2 | 4 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Antonio Milić
- Antonio Milić ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Ekstraklasa, Antonio Milić ghi 1 bàn sau 8 trận.
- Antonio Milić đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Antonio Milić đang thuộc biên chế Wieczysta Kraków, mang áo số 16.
- Antonio Milić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Antonio Milić 32 tuổi (sinh ngày 10/03/1994), cao 190 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.