
Anton Glushchenko
Tiền đạo cánh phải ·
Zoria Luhansk
Các thương vụ chuyển nhượng của Anton Glushchenko
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Anton Glushchenko rời Shakhtar Donetsk để tới Zoria Luhansk (01/08/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 5 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/8/2026 | Shakhtar Donetsk | Zoria Luhansk | Không công bố |
| 12/3/2024 | Shakhtar Donetsk U19 | Vorskla Poltava | Không công bố |
| 1/8/2024 | Shakhtar Donetsk U19 | Shakhtar Donetsk | Không công bố |
| 11/2/2026 | Shakhtar Donetsk | Kudrivka | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Kudrivka | Shakhtar Donetsk | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Anton Glushchenko, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Anton Glushchenko thuộc biên chế Zoria Luhansk, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 1 câu lạc bộ khác. Ngày 01/08/2026, anh từ Shakhtar Donetsk chuyển tới Zoria Luhansk — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình Zoria Luhansk, anh mang áo số 14, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 12/03/2024, khi anh chuyển từ Shakhtar Donetsk U19 sang Vorskla Poltava, năm anh tròn 20 tuổi. Ngày 01/08/2024, anh rời Shakhtar Donetsk U19 sang Shakhtar Donetsk. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 9 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Shakhtar Donetsk. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 24/25 ở Shakhtar Donetsk tại Cúp C1 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 20. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 25/26 tại Cúp C3 Châu Âu ở Shakhtar Donetsk, với 6 lần, năm anh tròn 21 tuổi.
Anton Glushchenko đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 22, Anton Glushchenko là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Zoria Luhansk. Dữ liệu định giá anh khoảng 285 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Zoria Luhansk
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 01/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Anton Glushchenko là ai?
Sinh ngày 20/04/2004, Anton Glushchenko là tiền đạo và hiện thuộc Zoria Luhansk. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cánh phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 20/4/2004 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Zoria Luhansk
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Anton Glushchenko qua các mùa
Anton Glushchenko có tên trong danh sách thi đấu của Shakhtar Donetsk nhiều nhất, 9 lần theo dữ liệu từng mùa. 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Shakhtar Donetsk.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Shakhtar Donetsk | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shakhtar Donetsk | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shakhtar Donetsk | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 53 | 0 | 0 | 6,45 |
| Shakhtar Donetsk | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Anton Glushchenko mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Anton Glushchenko
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 07-02 | Shakhtar Donetsk | 7–2 | Không vào sân | — |
| 05-02 | Shakhtar Donetsk | 2–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Anton Glushchenko
- Anton Glushchenko mang quốc tịch nào?
- Anton Glushchenko có quốc tịch Ukraine theo hồ sơ.
- Anton Glushchenko đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Zoria Luhansk là CLB hiện tại của Anton Glushchenko, mang áo số 14 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Anton Glushchenko bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Anton Glushchenko 22 tuổi (sinh ngày 20/04/2004), cao 185 cm.
Cập nhật lần cuối: 13:49 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.