
Ángel Mena
Tiền đạo cánh phải ·
Orense SC
Câu chuyện sự nghiệp Ángel Mena
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Ángel Mena thuộc biên chế Orense SC, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2007, khi anh gia nhập Emelec, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 11 bàn và 2 kiến tạo qua 57 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Emelec. Cruz Azul đón anh ngày 01/01/2017 từ Emelec theo mức phí 2,9 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 8 bàn cùng 10 kiến tạo qua 66 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 17/18 tại VĐQG Mexico cùng Cruz Azul, năm anh bước sang tuổi 29. Mùa đó anh đóng góp 3 kiến tạo. Club León đón anh ngày 01/01/2019 từ Cruz Azul dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 70 bàn cùng 38 kiến tạo qua 193 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 89 bàn cùng 50 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 325 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ngày 16/01/2025, anh chuyển từ CF Pachuca sang Orense SC dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình Orense SC, anh khoác áo số 13, có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Ángel Mena đã khoác áo những đội nào?
Ángel Mena có tên trong danh sách thi đấu của Club León nhiều nhất, 193 lần theo dữ liệu từng mùa. 59% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Club León. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cruz Azul | — | Liga MX Clausura | 16 | 1327 | 5 | 4 | 6,90 |
| Cruz Azul | — | Liga MX Clausura | 17 | 901 | 3 | 3 | 7,11 |
| Club León | — | Liga MX Clausura | 23 | 1882 | 14 | 12 | 7,57 |
| Club León | — | Liga MX Clausura | 10 | 871 | 8 | 1 | 7,18 |
| Club León | — | Liga MX Clausura | 16 | 1123 | 8 | 2 | 7,06 |
| Club León | — | Liga MX Clausura | 14 | 1002 | 4 | 0 | 6,73 |
| Club León | — | Liga MX Clausura | 17 | 1143 | 2 | 1 | 7,09 |
| Club León | — | Liga MX Clausura | 15 | 700 | 4 | 2 | 7,21 |
| Cruz Azul | 17/18 | VĐQG Mexico | 14 | 932 | 0 | 3 | 6,76 |
| Cruz Azul | 18/19 | VĐQG Mexico | 19 | 195 | 0 | 0 | 6,61 |
| Club León | 2019 | VĐQG Mexico | 20 | 1450 | 8 | 3 | 7,02 |
| Club León | 2020 | VĐQG Mexico | 21 | 1721 | 9 | 6 | 7,13 |
| Club León | 2021 | VĐQG Mexico | 22 | 1894 | 10 | 3 | 7,27 |
| Club León | 2022 | VĐQG Mexico | 16 | 661 | 1 | 3 | 6,76 |
| Club León | 2023 | VĐQG Mexico | 19 | 1340 | 2 | 5 | 7,52 |
| CF Pachuca | 2024 | VĐQG Mexico | 9 | 173 | 0 | 0 | 6,74 |
| Ecuador | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ecuador | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 10 | 78 | 1 | 0 | 6,40 |
| Ecuador | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 15 | 1088 | 2 | 3 | 6,92 |
| Ecuador | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 9 | 162 | 1 | 0 | 6,82 |
| Ecuador | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ecuador | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ecuador | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ecuador | 2019 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ecuador | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ecuador | 2022 | Giao hữu quốc tế | 6 | 166 | 0 | 0 | 6,90 |
| Ecuador | 2023 | Giao hữu quốc tế | 4 | 103 | 0 | 0 | 6,70 |
| Ecuador | 2024 | Giao hữu quốc tế | 5 | 115 | 0 | 1 | 7,10 |
| Emelec | — | Copa Sudamericana | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Emelec | — | Copa Sudamericana | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Emelec | — | Copa Sudamericana | 8 | 0 | 3 | 0 | — |
| Emelec | — | Copa Sudamericana | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Emelec | — | Copa Sudamericana | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Ecuador | — | Copa America 2024 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ecuador | — | Copa America 2024 | 3 | 185 | 1 | 0 | 7,17 |
| Ecuador | — | Copa America 2024 | 5 | 288 | 1 | 0 | 6,90 |
| Ecuador | 2024 | Copa America 2024 | 4 | 24 | 0 | 0 | 6,55 |
| Emelec | — | Copa Libertadores | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Emelec | — | Copa Libertadores | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Emelec | — | Copa Libertadores | 6 | 0 | 1 | 0 | — |
| Emelec | — | Copa Libertadores | 9 | 0 | 3 | 0 | — |
| Emelec | — | Copa Libertadores | 5 | 0 | 2 | 2 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Ángel Mena
Ángel Mena mang áo số 13 của Orense SC và chơi ở vị trí tiền đạo. Hợp đồng với Orense SC được ghi nhận đến 31/12/2026. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cánh phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 21/1/1988 (38 tuổi)
- Quốc tịch
- Ecuador
- Chiều cao
- 167 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Orense SC
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Ángel Mena đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Ángel Mena gia nhập Orense SC ngày 16/01/2025. Số áo hiện tại là 13. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 185 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Orense SC
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 16/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Ángel Mena
Giá trị chuyển nhượng của Ángel Mena được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 185 nghìn EUR khi đang ở Orense SC (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2007 | — | Emelec | Không công bố |
| 20/4/2010 | Emelec | Deportivo Cuenca | Cho mượn |
| 25/1/2011 | Deportivo Cuenca | Emelec | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2017 | Emelec | Cruz Azul | 2,9 triệu EUR |
| 1/1/2019 | Cruz Azul | Club León | Tự do |
| 6/7/2024 | Club León | CF Pachuca | Tự do |
| 16/1/2025 | CF Pachuca | Orense SC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 29/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Ángel Mena
- Quốc tịch của Ángel Mena là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ángel Mena mang quốc tịch Ecuador.
- Ángel Mena đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Ángel Mena hiện khoác áo Orense SC, mang áo số 13 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Ángel Mena bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ángel Mena 38 tuổi (sinh ngày 21/01/1988), cao 167 cm.
Cập nhật lần cuối: 10:24 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.