
Andrey Estupiñán
Các thương vụ chuyển nhượng của Andrey Estupiñán
Dữ liệu chuyển nhượng của Andrey Estupiñán gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Deportivo Pasto sang Millonarios ngày 10/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/7/2026 | Deportivo Pasto | Millonarios | Không công bố |
| 10/7/2026 | Deportivo Pasto | Millonarios | Không công bố |
| 8/1/2026 | Deportivo Cali | Deportivo Pasto | Không công bố |
| 1/1/2024 | Junior | Deportivo Cali | Không công bố |
| 10/2/2023 | Santa Fe | Junior | Không công bố |
| 31/1/2022 | Deportes Tolima | Santa Fe | Không công bố |
| 16/12/2019 | Deportivo Pasto | Deportes Tolima | Không công bố |
| 16/7/2018 | Chico | Deportivo Pasto | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Andrey Estupiñán
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Andrey Estupiñán là ngày 16/07/2018, khi anh rời Chico sang Deportivo Pasto — năm anh bước sang tuổi 24. Anh đến Millonarios ngày 11/07/2026 từ Deportivo Pasto. Dữ liệu mùa 2026 tại Primera A ghi nhận anh ghi 4 bàn sau 12 trận ra sân. Trong đội hình Millonarios, anh khoác áo số 11.
Andrey Estupiñán đang khoác áo đội nào?
Andrey Estupiñán đang khoác áo Millonarios, gia nhập ngày 11/07/2026. Trong đội, anh nhận áo số 11.
- Câu lạc bộ
- Millonarios
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 11/07/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Andrey Estupiñán
Ở tuổi 32, Andrey Estupiñán đang là cầu thủ trong đội hình Millonarios. Ở Millonarios, anh khoác áo số 11.
- Ngày sinh
- 5/7/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 177 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Millonarios
Andrey Estupiñán thi đấu ra sao mùa 2026?
Ở mùa 2026 tại Primera A, Andrey Estupiñán ra sân 12 trận, ghi 4 bàn và 1 kiến tạo. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPrimera A | Millonarios | 12 | 549 | 4 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,88 |
| 2025Primera A | Deportivo Cali | 36 | 2.477 | 9 | 1 | Thẻ vàng: 13 | 6,96 |
| 2025Copa Colombia | Deportivo Cali | 1 | 72 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Primera A | Deportivo Cali | 16 | 895 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,97 |
| 2024Copa Colombia | Deportivo Cali | 3 | 140 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Andrey Estupiñán theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Millonarios | 2026 | 12 | 549 | 4 | 1 |
| Deportivo Cali | 2024 – 2025 | 56 | 3.584 | 14 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Andrey Estupiñán
- Andrey Estupiñán đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Millonarios là CLB hiện tại của Andrey Estupiñán, mang áo số 11.
- Andrey Estupiñán bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Andrey Estupiñán 32 tuổi (sinh ngày 05/07/1994), cao 177 cm.
- Andrey Estupiñán ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Primera A, Andrey Estupiñán ghi 4 bàn sau 12 trận và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.