
Andrés Ricaurte
Các thương vụ chuyển nhượng của Andrés Ricaurte
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Andrés Ricaurte là từ Fortaleza FC sang Águilas Doradas ngày 31/12/2025, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Emelec sang Fortaleza FC ngày 21/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Fortaleza FC | Águilas Doradas | Không công bố |
| 21/1/2025 | Emelec | Fortaleza FC | Không công bố |
| 3/1/2024 | Independiente Medellin | Emelec | Không công bố |
| 1/1/2022 | FC Dallas | Independiente Medellin | Không công bố |
| 15/8/2020 | Independiente Medellin | FC Dallas | Không công bố |
| 1/1/2018 | Huila | Independiente Medellin | Không công bố |
| 1/1/2016 | Rionegro Aguilas | Leones FC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 19/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Andrés Ricaurte
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Andrés Ricaurte là ngày 01/01/2016, khi anh chuyển từ Rionegro Aguilas sang Leones FC — năm anh tròn 25 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Águilas Doradas, nơi anh đến ngày 31/12/2025 từ Fortaleza FC. Ở mùa 2026 tại Primera A, anh ghi 2 bàn sau 26 trận ra sân. Trong đội hình Águilas Doradas, anh mang áo số 8.
Andrés Ricaurte thuộc biên chế CLB nào?
Andrés Ricaurte đang khoác áo Águilas Doradas, gia nhập ngày 31/12/2025. Trong đội, anh nhận áo số 8.
- Câu lạc bộ
- Águilas Doradas
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 31/12/2025
Andrés Ricaurte: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Andrés Ricaurte là người Colombia 35 tuổi, hiện khoác áo Águilas Doradas. Số áo của anh tại Águilas Doradas là 8.
- Ngày sinh
- 3/10/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Águilas Doradas
Chỉ số mùa 2026 của Andrés Ricaurte
26 trận mùa 2026 tại Primera A mang về cho Andrés Ricaurte 2 bàn sau 1814 phút. Số thẻ trong mùa: 6 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPrimera A | Águilas Doradas | 26 | 1.814 | 2 | 5 | Thẻ vàng: 6 | 7,04 |
| 2025Primera A | Fortaleza FC | 42 | 2.355 | 2 | 4 | Thẻ vàng: 4Thẻ đỏ: 1 | 7,00 |
| 2025Copa Colombia | Fortaleza FC | 1 | 63 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Liga Pro | Emelec | 28 | 560 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,95 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Andrés Ricaurte theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Águilas Doradas | 2026 | 26 | 1.814 | 2 | 5 |
| Fortaleza FC | 2025 | 43 | 2.418 | 2 | 4 |
| Emelec | 2024 | 28 | 560 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Andrés Ricaurte
- Andrés Ricaurte ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Primera A ghi nhận Andrés Ricaurte có 2 bàn qua 26 trận và có 5 kiến tạo.
- Andrés Ricaurte đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andrés Ricaurte đang thuộc biên chế Águilas Doradas, mang áo số 8.
- Andrés Ricaurte bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andrés Ricaurte 35 tuổi (sinh ngày 03/10/1991), cao 184 cm.
Cập nhật lần cuối: 08:01 · 19/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.