
Andrés Mosquera
Andrés Mosquera đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Andrés Mosquera
Sau 28 trận mùa 2026 tại Primera A, Andrés Mosquera đóng góp 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 89 phút mỗi trận ở mùa này. So với mùa 2025 (0 bàn sau 45 trận), anh bằng đúng số bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPrimera A | Santa Fe | 28 | 2.505 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,84 |
| 2026CONMEBOL Libertadores | Santa Fe | 6 | 511 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2026CONMEBOL Sudamericana | Santa Fe | 3 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,87 |
| 2025Primera A | Santa Fe | 45 | 4.155 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 5 | 7,07 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Santa Fe | 1 | 189 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,35 |
| 2024Primera A | Santa Fe | 39 | 3.436 | — | 0 | Thẻ vàng: 5 | 7,14 |
| 2024Copa Colombia | Santa Fe | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Andrés Mosquera: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Andrés Mosquera mang áo số 1 của Santa Fe và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 186 cm, nặng 85 kg. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Colombia.
- Ngày sinh
- 10/9/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 85 kg
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Santa Fe
Câu chuyện sự nghiệp Andrés Mosquera
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Andrés Mosquera là ngày 01/01/2012, khi anh chuyển từ Bogota FC sang America de Cali — năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại gắn với Santa Fe, nơi anh đến ngày 01/01/2024 từ Independiente Medellin. Ở mùa 2026 tại Primera A, anh ra sân 28 trận. Hồ sơ hiện tại ở Santa Fe ghi anh mang áo số 1.
Chuyển nhượng và giá trị của Andrés Mosquera
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Andrés Mosquera là từ Independiente Medellin sang Santa Fe ngày 01/01/2024, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Deportivo Pasto sang Independiente Medellin ngày 01/01/2018, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2024 | Independiente Medellin | Santa Fe | Không công bố |
| 1/1/2018 | Deportivo Pasto | Independiente Medellin | Không công bố |
| 1/1/2017 | Bucaramanga | Deportivo Pasto | Không công bố |
| 1/1/2015 | Fortaleza FC | Bucaramanga | Không công bố |
| 1/7/2013 | Bogota FC | Fortaleza FC | Không công bố |
| 1/1/2013 | Bogota FC | Cortulua | Không công bố |
| 1/1/2012 | Bogota FC | America de Cali | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 22/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Andrés Mosquera theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Santa Fe | 2024 – 2026 | 123 | 11.156 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Andrés Mosquera
- Andrés Mosquera đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Andrés Mosquera hiện khoác áo Santa Fe, mang áo số 1.
- Andrés Mosquera bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andrés Mosquera 35 tuổi (sinh ngày 10/09/1991), cao 186 cm.
- Andrés Mosquera ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Primera A, Andrés Mosquera ghi 0 bàn sau 28 trận.
Cập nhật lần cuối: 14:25 · 22/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.