
Andrés Alarcón
Andrés Alarcón từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 8 lần chuyển nhượng của Andrés Alarcón, gần nhất là từ Patriotas sang Dinamo Makhachkala ngày 08/07/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/7/2026 | Patriotas | Dinamo Makhachkala | Không công bố |
| 7/7/2026 | Patriotas | Dinamo Makhachkala | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2026 | Dinamo Makhachkala | Patriotas | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2026 | Dinamo Makhachkala | Patriotas | Không công bố |
| 11/9/2025 | Patriotas | Dinamo Makhachkala | Cho mượn |
| 9/9/2025 | Deportivo Pasto | Patriotas | Trở lại sau cho mượn |
| 26/1/2025 | Patriotas | Deportivo Pasto | Cho mượn |
| 27/3/2023 | Argentinos JRS | Patriotas | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Andrés Alarcón
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Andrés Alarcón là ngày 27/03/2023, khi anh chuyển từ Argentinos JRS sang Patriotas — năm anh tròn 22 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Dinamo Makhachkala, nơi anh đến ngày 08/07/2026 từ Patriotas. Ở mùa 2026/27 tại Premier League, anh ghi 1 bàn sau 10 trận ra sân. Trong đội hình Dinamo Makhachkala, anh khoác áo số 24.
Andrés Alarcón đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 25, Andrés Alarcón là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Dinamo Makhachkala. Dữ liệu ghi nhận anh đến Dinamo Makhachkala ngày 08/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Dinamo Makhachkala
- Số áo
- 24
- Gia nhập
- 08/07/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Andrés Alarcón
Andrés Alarcón là người Colombia 25 tuổi, hiện khoác áo Dinamo Makhachkala. Số đo ghi nhận: cao 192 cm, nặng 87 kg.
- Ngày sinh
- 19/5/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 192 cm
- Cân nặng
- 87 kg
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- Dinamo Makhachkala
Số liệu mùa 2026/27 của Andrés Alarcón
Ở mùa 2026/27 tại Premier League, Andrés Alarcón ra sân 10 trận, ghi 1 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 86 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyPremier League | Dinamo Makhachkala | 10 | 855 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,42 |
| 2025Premier League | Dinamo Makhachkala | 16 | 1.048 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,62 |
| 2024Primera A | Patriotas | 25 | 2.004 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 8Thẻ đỏ: 2 | 6,87 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Andrés Alarcón theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Dinamo Makhachkala | 2025 – 2026/27 | 26 | 1.903 | 1 | 0 |
| Patriotas | 2024 | 25 | 2.004 | 3 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Andrés Alarcón
- Andrés Alarcón hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Dinamo Makhachkala là CLB hiện tại của Andrés Alarcón, mang áo số 24.
- Andrés Alarcón bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Andrés Alarcón 25 tuổi (sinh ngày 19/05/2001), cao 192 cm.
- Thành tích ghi bàn của Andrés Alarcón mùa 2026/27 ra sao?
- Ở mùa 2026/27 tại Premier League, Andrés Alarcón ghi 1 bàn sau 10 trận.
Cập nhật lần cuối: 23:03 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.