
Amirhossein Hosseinzadeh
CLB hiện tại của Amirhossein Hosseinzadeh
Amirhossein Hosseinzadeh đang khoác áo Tractor Sazi, gia nhập ngày 25/07/2023. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là AFC Champions League Elite.
- Câu lạc bộ
- Tractor Sazi
- Số áo
- 99
- Gia nhập
- 25/07/2023
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Amirhossein Hosseinzadeh
Sau 8 trận mùa 2025 tại AFC Champions League Elite, Amirhossein Hosseinzadeh đóng góp 2 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,94.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27AFC Champions League Elite | Tractor Sazi | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,03 |
| 2025Persian Gulf Pro League | Tractor Sazi | 22 | — | 10 | 4 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Mùa nàyAFC Champions League Elite | Tractor Sazi | 8 | 720 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,94 |
| 2025Friendlies Clubs | Tractor Sazi | 5 | 449 | 5 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,72 |
| 2025/26Hazfi Cup | Tractor Sazi | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Super Cup | Tractor Sazi | 1 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Persian Gulf Pro League | Tractor Sazi | 28 | — | 14 | 4 | Thẻ vàng: 6Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2024AFC Champions League Two | Tractor Sazi | 5 | 449 | 5 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,72 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Iran | 4 | 93 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,97 |
| 2026World Cup | Iran | 4 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026Friendlies | Iran | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025CAFA Nations Cup | Iran | 3 | — | 2 | 1 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies | Iran | 1 | 70 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử Amirhossein Hosseinzadeh
Amirhossein Hosseinzadeh mang áo số 99 của Tractor Sazi và chơi ở vị trí cầu thủ. Ngày sinh trong hồ sơ là 30/10/2000 — năm nay 25 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 176 cm, nặng 72 kg.
- Ngày sinh
- 30/10/2000 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Iran
- Chiều cao
- 176 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 99
- CLB hiện tại
- Tractor Sazi
Câu chuyện sự nghiệp Amirhossein Hosseinzadeh
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Amirhossein Hosseinzadeh là ngày 21/08/2021, khi anh chuyển từ Saipa sang Esteghlal FC dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại gắn với Tractor Sazi, nơi anh đến ngày 25/07/2023 từ Charleroi. Ở mùa 2025 tại AFC Champions League Elite, anh ra sân 8 trận và ghi 2 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Tractor Sazi ghi anh mang áo số 99.
Amirhossein Hosseinzadeh từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Amirhossein Hosseinzadeh rời Charleroi để tới Tractor Sazi (25/07/2023). Tổng cộng có 3 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/7/2023 | Charleroi | Tractor Sazi | Không công bố |
| 22/8/2022 | Esteghlal FC | Charleroi | Tự do |
| 21/8/2021 | Saipa | Esteghlal FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Amirhossein Hosseinzadeh theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Tractor Sazi | 2024 – 2026/27 | 71 | 1.708 | 37 | 13 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Iran | 2025 – 2026 | 14 | 163 | 5 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Amirhossein Hosseinzadeh
- Amirhossein Hosseinzadeh bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Amirhossein Hosseinzadeh 25 tuổi (sinh ngày 30/10/2000), cao 176 cm.
- Amirhossein Hosseinzadeh ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Amirhossein Hosseinzadeh ra sân 8 trận mùa 2025 tại AFC Champions League Elite và ghi 2 bàn và có 1 kiến tạo.
- Amirhossein Hosseinzadeh đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Amirhossein Hosseinzadeh hiện khoác áo Tractor Sazi, mang áo số 99.
Cập nhật lần cuối: 00:08 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.