
Amirbek Juraboev
Lịch sử chuyển nhượng Amirbek Juraboev
Dữ liệu chuyển nhượng của Amirbek Juraboev gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Ceres sang Kedah ngày 10/12/2022, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/3/2024 | Kedah | Istiqlol | Tự do |
| 10/12/2022 | Ceres | Kedah | Không công bố |
| 10/3/2022 | Istiqlol | Ceres | Không công bố |
| 13/4/2021 | Navbahor | Istiqlol | Tự do |
| 1/7/2019 | Istiqlol | Navbahor | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Amirbek Juraboev là ai?
Sinh ngày 13/04/1996, Amirbek Juraboev là cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Tajikistan.
- Ngày sinh
- 13/4/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Tajikistan
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 6
Thống kê Amirbek Juraboev
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Tajikistan | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Asian Cup - Qualification | Tajikistan | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,21 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Amirbek Juraboev theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Tajikistan | 2024 – 2025 | 3 | 270 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Amirbek Juraboev
- Amirbek Juraboev bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Amirbek Juraboev 30 tuổi (sinh ngày 13/04/1996), cao 179 cm.
- Amirbek Juraboev là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Amirbek Juraboev mang quốc tịch Tajikistan.
Cập nhật lần cuối: 00:28 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.