
Alpha Dionkou
Các thương vụ chuyển nhượng của Alpha Dionkou
Dữ liệu chuyển nhượng của Alpha Dionkou gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Omonia Nicosia sang Celje ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/7/2026 | Omonia Nicosia | Celje | Không công bố |
| 29/6/2026 | Omonia Nicosia | Celje | Không công bố |
| 1/7/2024 | Granada CF | Omonia Nicosia | Tự do |
| 30/6/2024 | AEK Larnaca | Granada CF | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2023 | Granada CF | AEK Larnaca | Cho mượn |
| 1/7/2022 | Barcelona B | Granada CF | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2022 | Granada CF | Barcelona B | Cho mượn |
| 31/8/2021 | Granada CF | San Fernando CD | Không công bố |
| 30/8/2021 | Manchester City | Granada CF | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Alpha Dionkou qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Alpha Dionkou là ngày 30/08/2021, khi anh từ Manchester City chuyển tới Granada CF — năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến Celje ngày 09/07/2026 từ Omonia Nicosia. Dữ liệu mùa 2026/27 tại UEFA Champions League ghi nhận anh ra sân 4 trận. Tại Celje, anh mang áo số 20.
Alpha Dionkou thuộc biên chế CLB nào?
Thông tin tiểu sử Alpha Dionkou
Alpha Dionkou là người Senegal 25 tuổi, hiện khoác áo Celje. Số đo ghi nhận: cao 183 cm, nặng 70 kg.
- Ngày sinh
- 10/10/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Senegal
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Celje
Thống kê Alpha Dionkou mùa 2026/27
4 trận mùa 2026/27 tại UEFA Champions League mang về cho Alpha Dionkou 0 bàn sau 60 phút. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyUEFA Champions League | Celje | 4 | 60 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,50 |
| 2026/27UEFA Europa League | Celje | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 20251. Division | Omonia Nicosia | 25 | 775 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,07 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Omonia Nicosia | 8 | 299 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,63 |
| 20241. Division | Omonia Nicosia | 30 | 2.351 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 6 | 6,47 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Omonia Nicosia | 10 | 866 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,99 |
| 2024Cup | Omonia Nicosia | 2 | 110 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 20231. Division | AEK Larnaca | 31 | 2.505 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 7 | 6,25 |
| 2023Cup | AEK Larnaca | 2 | 134 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Alpha Dionkou theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Celje | 2026/27 | 4 | 60 | 0 | 0 |
| Omonia Nicosia | 2024 – 2025 | 75 | 4.401 | 1 | 2 |
| AEK Larnaca | 2023 | 33 | 2.639 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Alpha Dionkou
- Alpha Dionkou đang khoác áo đội bóng nào?
- Celje là CLB hiện tại của Alpha Dionkou, mang áo số 20.
- Alpha Dionkou bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Alpha Dionkou 25 tuổi (sinh ngày 10/10/2001), cao 183 cm.
- Alpha Dionkou có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại UEFA Champions League ghi nhận Alpha Dionkou có 0 bàn qua 4 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:32 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.