
Allan Saint-Maximin
Allan Saint-Maximin từng chuyển tới đâu?
Allan Saint-Maximin gia nhập Charlotte theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 30/06/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Club America sang Lens ngày 01/02/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Lens | Charlotte | Không công bố |
| 1/2/2026 | Club America | Lens | Không công bố |
| 12/8/2025 | Al-Ahli Jeddah | Club America | Không công bố |
| 1/7/2025 | Fenerbahce | Al-Ahli Jeddah | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Fenerbahçe | Al-Ahli Jeddah | Không công bố |
| 17/7/2024 | Al-Ahli Jeddah | Fenerbahce | Cho mượn |
| 30/7/2023 | Newcastle | Al-Ahli Jeddah | Không công bố |
| 2/8/2019 | Nice | Newcastle | Không công bố |
| 8/8/2017 | Monaco | Nice | Không công bố |
| 1/7/2017 | Bastia | Monaco | Trở lại sau cho mượn |
| 28/7/2016 | Monaco | Bastia | Cho mượn |
| 1/7/2016 | Hannover 96 | Monaco | Trở lại sau cho mượn |
| 31/7/2015 | Monaco | Hannover 96 | Cho mượn |
| 30/7/2015 | Saint Etienne | Monaco | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Allan Saint-Maximin qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Allan Saint-Maximin là ngày 30/07/2015, khi anh rời Saint Etienne sang Monaco — năm anh bước sang tuổi 18. Anh đến Charlotte ngày 30/06/2026 từ Lens. Dữ liệu mùa 2026 tại Major League Soccer ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 9 trận ra sân. Tại Charlotte, anh mang áo số 10.
Allan Saint-Maximin đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Allan Saint-Maximin: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 173 cm, Allan Saint-Maximin là cầu thủ người Pháp của Charlotte. Allan Saint-Maximin chào đời 12/03/1997 và nay 29 tuổi.
- Ngày sinh
- 12/3/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 173 cm
- Cân nặng
- 67 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Charlotte
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Allan Saint-Maximin
Mùa 2026 tại Major League Soccer, Allan Saint-Maximin góp mặt 9 trận trong màu áo Charlotte. Trung bình anh thi đấu 65 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyMajor League Soccer | Charlotte | 9 | 585 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 7,36 |
| 2025Liga MX | Club America | 16 | 820 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 7,07 |
| 2025Ligue 1 | Lens | 10 | 403 | 3 | 3 | Thẻ vàng: 1 | 7,34 |
| 2025Coupe de France | Lens | 3 | 156 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,30 |
| 2024Süper Lig | Fenerbahçe | 20 | 1.210 | 4 | 3 | Thẻ vàng: 3 | 7,33 |
| 2024UEFA Europa League | Fenerbahçe | 7 | 383 | — | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,84 |
| 2024UEFA Champions League | Fenerbahçe | 2 | 145 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
| 2024Türkiye Kupası | Fenerbahçe | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Allan Saint-Maximin theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Charlotte | 2026 | 9 | 585 | 1 | 2 |
| Club America | 2025 | 16 | 820 | 3 | 2 |
| Lens | 2025 | 13 | 559 | 4 | 3 |
| Fenerbahçe | 2024 | 31 | 1.738 | 4 | 4 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Allan Saint-Maximin
- Allan Saint-Maximin đang khoác áo đội bóng nào?
- Charlotte là CLB hiện tại của Allan Saint-Maximin, mang áo số 10.
- Allan Saint-Maximin bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Allan Saint-Maximin 29 tuổi (sinh ngày 12/03/1997), cao 173 cm.
- Allan Saint-Maximin ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Major League Soccer ghi nhận Allan Saint-Maximin có 1 bàn qua 9 trận và có 2 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:08 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.