
Alfie Pond
Alfie Pond chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 11 lần chuyển nhượng của Alfie Pond, gần nhất là từ Wolves sang Chesterfield ngày 05/07/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 11 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/7/2026 | Wolves | Chesterfield | Không công bố |
| 30/5/2026 | Crewe | Wolves | Trở lại sau cho mượn |
| 2/1/2026 | Wolves | Crewe | Cho mượn |
| 2/1/2024 | Stockport County | Wolves U21 | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2023 | Wolves U21 | Stockport County | Cho mượn |
| 2/9/2022 | Exeter City | Wolves U21 | Không công bố |
| 1/9/2022 | Yeovil Town | Exeter City | Trở lại sau cho mượn |
| 12/8/2022 | Exeter City | Yeovil Town | Cho mượn |
| 1/12/2021 | Tiverton Town | Exeter City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/12/2021 | Exeter City | Exeter City U18 | Không công bố |
| 1/11/2021 | Exeter City | Tiverton Town | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 16/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Alfie Pond: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Alfie Pond là ngày 01/11/2021, khi anh rời Exeter City sang Tiverton Town theo dạng cho mượn — năm anh tròn 17 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Chesterfield bắt đầu ngày 05/07/2026, khi anh đến từ Wolves. Trong mùa 2026 tại EFL Trophy, anh ra sân 2 trận. Hồ sơ hiện tại ở Chesterfield ghi anh mang áo số 15.
Alfie Pond thuộc biên chế CLB nào?
Alfie Pond thi đấu cho Chesterfield tại EFL Trophy theo dữ liệu mùa gần nhất. Số áo hiện tại là 15.
- Câu lạc bộ
- Chesterfield
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 05/07/2026
Tiểu sử Alfie Pond
Sinh ngày 01/03/2004, Alfie Pond là cầu thủ và hiện thuộc Chesterfield. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 191 cm, nặng 86 kg.
- Ngày sinh
- 1/3/2004 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 191 cm
- Cân nặng
- 86 kg
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Chesterfield
Thống kê Alfie Pond mùa 2026
Thống kê mùa 2026 tại EFL Trophy của Alfie Pond: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,68.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyEFL Trophy | Chesterfield | 2 | 135 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,68 |
| 2026League Two | Chesterfield | 1 | 90 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2026League Cup | Chesterfield | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025League Two | Crewe | 19 | 1.504 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 7 | 6,86 |
| 2025EFL Trophy | Wolves U21 | 3 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,47 |
| 2025Premier League | Wolves | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Premier League 2 Division One | Wolves U21 | 11 | 883 | 0 | — | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2024Premier League International Cup | Wolves U21 | 3 | 245 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024EFL Trophy | Wolves U21 | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2024FA Cup | Wolves | 2 | 30 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024League Cup | Wolves | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2024Premier League Cup | Wolves U21 | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024National League Cup | Wolves U21 | 1 | 33 | 0 | — | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2024Premier League | Wolves | 1 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Premier League 2 Division One | Wolves U21 | 1 | 82 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Alfie Pond theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Chesterfield | 2026 | 3 | 225 | 0 | 1 |
| Wolves U21 | 2023 – 2025 | 22 | 1.783 | 0 | 0 |
| Crewe | 2025 | 19 | 1.504 | 2 | 0 |
| Wolves | 2024 – 2025 | 4 | 120 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Alfie Pond
- Thành tích ghi bàn của Alfie Pond mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại EFL Trophy, Alfie Pond ghi 0 bàn sau 2 trận.
- Alfie Pond đang khoác áo đội bóng nào?
- Chesterfield là CLB hiện tại của Alfie Pond, mang áo số 15.
- Alfie Pond bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Alfie Pond 22 tuổi (sinh ngày 01/03/2004), cao 191 cm.
Cập nhật lần cuối: 02:59 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.