
Alexandru Băluță
Các thương vụ chuyển nhượng của Alexandru Băluță
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Alexandru Băluță là từ Boluspor sang Chindia Targoviste ngày 30/06/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Los Angeles FC sang Boluspor ngày 05/02/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Boluspor | Chindia Targoviste | Không công bố |
| 5/2/2026 | Los Angeles FC | Boluspor | Không công bố |
| 30/12/2025 | Los Angeles FC | Boluspor | Không công bố |
| 30/12/2025 | Los Angeles FC | Baluta Alexandru | Không công bố |
| 25/8/2025 | FCSB | Los Angeles FC | Không công bố |
| 6/8/2025 | FCSB | Los Angeles FC | Không công bố |
| 20/6/2023 | Puskas Academy | FCSB | Tự do |
| 31/7/2020 | Slavia Praha | Puskas Academy | Không công bố |
| 3/9/2019 | Slavia Praha | Slovan Liberec | Không công bố |
| 22/6/2018 | Universitatea Craiova | Slavia Praha | Không công bố |
| 1/7/2014 | Viitorul Constanta | Universitatea Craiova | Không công bố |
| 1/7/2013 | Chindia Targoviste | Viitorul Constanta | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
CLB hiện tại của Alexandru Băluță
Ở tuổi 33, Alexandru Băluță là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Chindia Targoviste. Ngày chuyển đến Chindia Targoviste trong hồ sơ là 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Chindia Targoviste
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 30/06/2026
Tiểu sử Alexandru Băluță
Cao 170 cm, Alexandru Băluță là cầu thủ người Romania của Chindia Targoviste. Số đo ghi nhận: cao 170 cm, nặng 62 kg.
- Ngày sinh
- 13/9/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 170 cm
- Cân nặng
- 62 kg
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Chindia Targoviste
Thống kê Alexandru Băluță
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20251. Lig | Boluspor | 7 | 240 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,54 |
| 2025Major League Soccer | Los Angeles FC | 1 | 14 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2024Liga I | FCSB | 26 | 1.164 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,77 |
| 2024UEFA Europa League | FCSB | 11 | 456 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,71 |
| 2024UEFA Champions League | FCSB | 6 | 372 | 1 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Cupa României | FCSB | 1 | 77 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Alexandru Băluță theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Boluspor | 2025 | 7 | 240 | 0 | 0 |
| Los Angeles FC | 2025 | 1 | 14 | 0 | 0 |
| FCSB | 2024 | 44 | 2.069 | 6 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Alexandru Băluță
- Alexandru Băluță mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Alexandru Băluță mang quốc tịch Romania.
- Alexandru Băluță hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Chindia Targoviste là CLB hiện tại của Alexandru Băluță, mang áo số 7.
- Alexandru Băluță bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Alexandru Băluță 33 tuổi (sinh ngày 13/09/1993), cao 170 cm.
Cập nhật lần cuối: 23:45 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.