
Alexander Gilbey
Alexander Gilbey chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Alexander Gilbey gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Stevenage trở lại Charlton sau kỳ cho mượn ngày 01/06/2023.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2023 | Charlton | Milton Keynes Dons | Tự do |
| 1/6/2023 | Stevenage | Charlton | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2022 | Charlton | Stevenage | Cho mượn |
| 12/8/2020 | Milton Keynes Dons | Charlton | Không công bố |
| 31/8/2017 | Wigan | Milton Keynes Dons | Không công bố |
| 1/7/2016 | Colchester | Wigan | Không công bố |
| 1/7/2013 | Newport County | Colchester | Trở lại sau cho mượn |
| 27/3/2013 | Colchester | Newport County | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Alexander Gilbey
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Alexander Gilbey là ngày 27/03/2013, khi anh được Colchester cho Newport County mượn — năm anh bước sang tuổi 19. Anh đến Milton Keynes Dons ngày 01/07/2023 từ Charlton dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại League One ghi nhận anh ra sân 5 trận. Hồ sơ hiện tại ở Milton Keynes Dons ghi anh mang áo số 8.
Alexander Gilbey thuộc biên chế CLB nào?
Alexander Gilbey đã ra sân 5 trận cho Milton Keynes Dons ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là League One.
- Câu lạc bộ
- Milton Keynes Dons
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 01/07/2023
Alexander Gilbey: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 31, Alexander Gilbey đang là cầu thủ trong đội hình Milton Keynes Dons. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Anh.
- Ngày sinh
- 9/12/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Milton Keynes Dons
Thống kê Alexander Gilbey mùa 2026
Thống kê mùa 2026 tại League One của Alexander Gilbey: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,56.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyLeague One | Milton Keynes Dons | 5 | 317 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,56 |
| 2025League Two | Milton Keynes Dons | 44 | 3.935 | 12 | 4 | Thẻ vàng: 9 | 7,09 |
| 2025League Cup | Milton Keynes Dons | 1 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024League Two | Milton Keynes Dons | 42 | 3.757 | 11 | 1 | Thẻ vàng: 9 | 7,05 |
| 2024FA Cup | Milton Keynes Dons | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024League Cup | Milton Keynes Dons | 1 | 44 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Alexander Gilbey theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Milton Keynes Dons | 2024 – 2026 | 94 | 8.188 | 23 | 5 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Alexander Gilbey
- Alexander Gilbey bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Alexander Gilbey 31 tuổi (sinh ngày 09/12/1994), cao 183 cm.
- Alexander Gilbey ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại League One ghi nhận Alexander Gilbey có 0 bàn qua 5 trận.
- Alexander Gilbey đang khoác áo đội bóng nào?
- Alexander Gilbey hiện khoác áo Milton Keynes Dons, mang áo số 8.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.