
Alex Gersbach
Hậu vệ ·
Western Sydney Wanderers
Câu chuyện thi đấu của Alex Gersbach, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Alex Gersbach là ngày 21/07/2014, khi anh chuyển từ FFA Centre of Excellence sang Sydney FC — năm anh tròn 17 tuổi. Anh cập bến Rosenborg BK ngày 31/01/2016 từ Sydney FC. Cộng mọi giải, anh có 2 kiến tạo sau 90 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 16/17 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Rosenborg BK, năm anh bước sang tuổi 19. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Anh cập bến Colorado Rapids ngày 31/01/2023 từ Grenoble Foot 38 với phí 300 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 10 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2016 tại VĐQG Na Uy ở Rosenborg BK là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 19 tuổi. Tính trên 8 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 6 kiến tạo. Anh có 232 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Anh đến Western Sydney Wanderers ngày 16/01/2025 từ Kalmar FF. Dữ liệu mùa gần nhất trong dữ liệu ghi nhận anh ra sân 1 trận. Trong đội hình Western Sydney Wanderers, anh mang áo số 3, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Alex Gersbach qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Alex Gersbach trải qua ít nhất 9 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 8 đội bóng. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 16/17 ở Rosenborg BK.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Rosenborg BK | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rosenborg BK | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 104 | 0 | 0 | 6,35 |
| Rosenborg BK | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 180 | 0 | 0 | 5,90 |
| NAC Breda | 18/19 | VĐQG Hà Lan | 9 | 585 | 0 | 0 | 6,36 |
| Rosenborg BK | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rosenborg BK | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rosenborg BK | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Western Sydney Wanderers | — | — | 1 | 80 | 0 | 0 | 6,80 |
| RC Lens | 2017 | Hạng Hai Pháp | 14 | 1015 | 0 | 0 | 6,74 |
| Grenoble Foot 38 | 2021 | Hạng Hai Pháp | 30 | 1906 | 0 | 1 | 6,67 |
| Grenoble Foot 38 | 2022 | Hạng Hai Pháp | 17 | 1485 | 0 | 1 | 6,94 |
| Colorado Rapids | 2023 | Nhà nghề Mỹ MLS | 10 | 262 | 0 | 0 | 6,33 |
| AGF | 19/20 | VĐQG Đan Mạch | 18 | 40 | 0 | 0 | 6,63 |
| AGF | 20/21 | VĐQG Đan Mạch | 9 | 45 | 0 | 0 | 6,35 |
| AGF | 21/22 | VĐQG Đan Mạch | 2 | 34 | 0 | 0 | 6,60 |
| AGF | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Western Sydney Wanderers | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Australia | — | World Cup Qualification AFC | 7 | 67 | 0 | 0 | 7,30 |
| Australia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Australia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rosenborg BK | 2016 | VĐQG Na Uy | 28 | 1376 | 0 | 2 | 6,94 |
| Rosenborg BK | 2017 | VĐQG Na Uy | 27 | 995 | 0 | 0 | 6,78 |
| Rosenborg BK | 2018 | VĐQG Na Uy | 6 | 223 | 0 | 0 | 6,57 |
| Kalmar FF | 2024 | VĐQG Thuỵ Điển | 26 | 1066 | 0 | 2 | 6,61 |
| RC Lens | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grenoble Foot 38 | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Australia | — | AFC Asian Cup 2027 | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Alex Gersbach: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 08/05/1997, Alex Gersbach là hậu vệ và hiện thuộc Western Sydney Wanderers. Số áo của anh tại Western Sydney Wanderers là 3. Ràng buộc hợp đồng với Western Sydney Wanderers kéo dài đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 8/5/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Úc
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Western Sydney Wanderers
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Alex Gersbach đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Alex Gersbach gia nhập Western Sydney Wanderers ngày 16/01/2025. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 360 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Western Sydney Wanderers
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 16/01/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê mùa giải của Alex Gersbach
Alex Gersbach ra sân 1 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 80 phút mỗi trận ở mùa này. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,80.
- 1 Trận
- 80 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,80 Điểm trung bình
Alex Gersbach chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Alex Gersbach là từ FFA Centre of Excellence sang Sydney FC ngày 21/07/2014, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Sydney FC sang Rosenborg BK ngày 31/01/2016, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/7/2014 | FFA Centre of Excellence | Sydney FC | Không công bố |
| 31/1/2016 | Sydney FC | Rosenborg BK | Không công bố |
| 22/1/2018 | Rosenborg BK | RC Lens | Cho mượn |
| 30/6/2018 | RC Lens | Rosenborg BK | Trở lại sau cho mượn |
| 23/1/2019 | Rosenborg BK | NAC Breda | Tự do |
| 8/7/2019 | NAC Breda | AGF | Không công bố |
| 31/8/2021 | AGF | Grenoble Foot 38 | Không công bố |
| 31/1/2023 | Grenoble Foot 38 | Colorado Rapids | 300 nghìn EUR |
| 21/3/2024 | Colorado Rapids | Kalmar FF | Tự do |
| 16/1/2025 | Kalmar FF | Western Sydney Wanderers | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Alex Gersbach
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 16-10 | Sydney FC | 0–0 | 80 | 0/0 | 6,8 |
Câu hỏi thường gặp về Alex Gersbach
- Alex Gersbach bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Alex Gersbach 29 tuổi (sinh ngày 08/05/1997), cao 183 cm.
- Thành tích ghi bàn của Alex Gersbach mùa gần nhất ra sao?
- Alex Gersbach ra sân 1 trận mùa gần nhất và ghi 0 bàn.
- Alex Gersbach hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Alex Gersbach hiện khoác áo Western Sydney Wanderers, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Cập nhật lần cuối: 11:49 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.