Các thương vụ chuyển nhượng của Alê
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Alê rời Cuiaba để tới America Mineiro (01/01/2020). Tổng cộng có 11 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2020 | Cuiaba | America Mineiro | Không công bố |
| 17/4/2018 | Uberlandia | Cuiaba | Trở lại sau cho mượn |
| 25/11/2017 | Cuiaba | Uberlandia | Cho mượn |
| 28/6/2017 | Caldense | Cuiaba | Tự do |
| 9/5/2017 | Uberlandia | Caldense | Không công bố |
| 20/12/2016 | Uniao Trabalhadores | Uberlandia | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | Uberlandia | Uniao Trabalhadores | Cho mượn |
| 1/1/2016 | Audax Rio | Uberlandia | Không công bố |
| 1/1/2014 | Grêmio Osasco | Audax Rio | Không công bố |
| 27/1/2012 | São Caetano | Taubaté | Không công bố |
| 1/1/2012 | Ulsan Dolphins | São Caetano | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Alê, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Alê là ngày 01/01/2012, khi anh chuyển từ Ulsan Dolphins sang São Caetano — năm anh bước sang tuổi 22. Anh đến America Mineiro ngày 01/01/2020 từ Cuiaba. Dữ liệu mùa 2026 tại Serie B ghi nhận anh có 11 lần ra sân. Tại America Mineiro, anh khoác áo số 16.
CLB hiện tại của Alê
Tại America Mineiro, Alê mang áo số 16. Ngày chuyển đến America Mineiro trong hồ sơ là 01/01/2020.
- Câu lạc bộ
- America Mineiro
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 01/01/2020
Hồ sơ cầu thủ Alê
Ở tuổi 36, Alê đang là cầu thủ trong đội hình America Mineiro. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Brazil.
- Ngày sinh
- 6/6/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- America Mineiro
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Alê
Ở mùa 2026 tại Serie B, Alê ra sân 11 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 57 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie B | America Mineiro | 11 | 624 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,60 |
| 2024Serie B | America Mineiro | 32 | 2.595 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 7,10 |
| 2024Mineiro - 1 | America Mineiro | 32 | 2.595 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 7,10 |
| 2024Copa Do Brasil | America Mineiro | 32 | 1.434 | 1 | — | Thẻ vàng: 7Thẻ đỏ: 1 | 6,71 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Alê theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| America Mineiro | 2024 – 2026 | 107 | 7.248 | 7 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Alê
- Alê bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Alê 36 tuổi (sinh ngày 06/06/1990), cao 184 cm.
- Alê ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Alê ra sân 11 trận mùa 2026 tại Serie B và ghi 0 bàn.
- Alê hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Alê hiện khoác áo America Mineiro, mang áo số 16.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.
