
Akihiro Ienaga
Akihiro Ienaga chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Akihiro Ienaga rời Omiya Ardija để tới Kawasaki Frontale (05/01/2017). Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/1/2017 | Omiya Ardija | Kawasaki Frontale | Không công bố |
| 16/1/2014 | Mallorca | Omiya Ardija | Tự do |
| 1/7/2013 | Gamba Osaka | Mallorca | Trở lại sau cho mượn |
| 1/8/2012 | Mallorca | Gamba Osaka | Cho mượn |
| 31/1/2012 | Mallorca | Ulsan Hyundai FC | Không công bố |
| 1/1/2011 | Gamba Osaka | Mallorca | Không công bố |
| 1/2/2010 | Gamba Osaka | Cerezo Osaka | Không công bố |
| 1/1/2008 | Gamba Osaka | Oita Trinita | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Akihiro Ienaga qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Akihiro Ienaga là ngày 01/01/2008, khi anh từ Gamba Osaka chuyển tới Oita Trinita — năm anh bước sang tuổi 22. Anh đến Kawasaki Frontale ngày 05/01/2017 từ Omiya Ardija. Dữ liệu mùa 2025 tại J1 League ghi nhận anh có 29 lần ra sân, ghi 1 bàn. Trong đội hình Kawasaki Frontale, anh mang áo số 41.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Akihiro Ienaga
Tại Kawasaki Frontale, Akihiro Ienaga mang áo số 41. Anh cập bến Kawasaki Frontale từ 05/01/2017.
- Câu lạc bộ
- Kawasaki Frontale
- Số áo
- 41
- Gia nhập
- 05/01/2017
Tiểu sử Akihiro Ienaga
Ở tuổi 40, Akihiro Ienaga đang là cầu thủ trong đội hình Kawasaki Frontale. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Nhật Bản.
- Ngày sinh
- 13/6/1986 (40 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 173 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 41
- CLB hiện tại
- Kawasaki Frontale
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Akihiro Ienaga
29 trận mùa 2025 tại J1 League mang về cho Akihiro Ienaga 1 bàn sau 1240 phút. Mỗi trận anh có trung bình 43 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026J1 League | Kawasaki Frontale | 5 | 182 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,62 |
| 2025Mùa nàyJ1 League | Kawasaki Frontale | 29 | 1.240 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,94 |
| 2024J1 League | Kawasaki Frontale | 36 | 2.508 | 7 | 5 | Thẻ vàng: 2 | 7,33 |
| 2024AFC Champions League Elite | Kawasaki Frontale | 11 | 611 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 7,03 |
| 2024J-League Cup | Kawasaki Frontale | 4 | 240 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Emperor Cup | Kawasaki Frontale | 2 | 160 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Akihiro Ienaga theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kawasaki Frontale | 2024 – 2026 | 87 | 4.941 | 10 | 7 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Akihiro Ienaga
- Akihiro Ienaga đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Akihiro Ienaga đang thuộc biên chế Kawasaki Frontale, mang áo số 41.
- Akihiro Ienaga bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Akihiro Ienaga 40 tuổi (sinh ngày 13/06/1986), cao 173 cm.
- Akihiro Ienaga ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại J1 League ghi nhận Akihiro Ienaga có 1 bàn qua 29 trận và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.