
Airton
Airton chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Airton là từ Novorizontino sang FC Anyang ngày 19/02/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Novorizontino sang FC Anyang ngày 18/02/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 19/2/2026 | Novorizontino | FC Anyang | Không công bố |
| 18/2/2026 | Novorizontino | FC Anyang | Không công bố |
| 8/1/2025 | Atletico Goianiense | Novorizontino | Không công bố |
| 24/10/2024 | Guarani Campinas | Atletico Goianiense | Trở lại sau cho mượn |
| 28/2/2024 | Atletico Goianiense | Guarani Campinas | Cho mượn |
| 7/2/2022 | Cruzeiro | Atletico Goianiense | Không công bố |
| 23/7/2021 | Cruzeiro | Ceara | Không công bố |
| 18/8/2020 | Inter De Limeira | Cruzeiro | Không công bố |
| 10/12/2019 | Palmeiras | Inter De Limeira | Tự do |
| 14/8/2019 | Palmeiras | Oeste | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Airton
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Airton là ngày 14/08/2019, khi anh chuyển từ Palmeiras sang Oeste — năm anh tròn 20 tuổi. Chặng hiện tại gắn với FC Anyang, nơi anh đến ngày 19/02/2026 từ Novorizontino. Ở mùa 2026 tại K League 1, anh ghi 5 bàn sau 20 trận ra sân. Tại FC Anyang, anh mang áo số 11.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Airton
Tiểu sử Airton
Sinh ngày 02/02/1999, Airton là cầu thủ và hiện thuộc FC Anyang. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 178 cm, nặng 89 kg.
- Ngày sinh
- 2/2/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 89 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- FC Anyang
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Airton
Ở mùa 2026 tại K League 1, Airton ra sân 20 trận, ghi 5 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 28 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyK League 1 | FC Anyang | 20 | 567 | 5 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,02 |
| 2026Paulista - A1 | Novorizontino | 1 | 18 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2025Serie B | Novorizontino | 16 | 570 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025Paulista - A1 | Novorizontino | 8 | 360 | — | 0 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 6,36 |
| 2025Copa Do Brasil | Novorizontino | 1 | 21 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Serie B | Guarani Campinas | 13 | 888 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 6,92 |
| 2024Goiano - 1 | Atletico Goianiense | 5 | 192 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Paulista - A1 | Guarani Campinas | 1 | 19 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Airton theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Novorizontino | 2025 – 2026 | 26 | 969 | 1 | 1 |
| FC Anyang | 2026 | 20 | 567 | 5 | 0 |
| Guarani Campinas | 2024 | 14 | 907 | 3 | 2 |
| Atletico Goianiense | 2024 | 5 | 192 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Airton
- Airton bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Airton 27 tuổi (sinh ngày 02/02/1999), cao 178 cm.
- Airton có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại K League 1 ghi nhận Airton có 5 bàn qua 20 trận.
- Airton hiện thuộc biên chế CLB nào?
- FC Anyang là CLB hiện tại của Airton, mang áo số 11.
Cập nhật lần cuối: 00:30 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.