
Ahmed Touba
Các thương vụ chuyển nhượng của Ahmed Touba
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Ahmed Touba là từ Panathinaikos sang Le Havre ngày 26/08/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Başakşehir sang Panathinaikos ngày 01/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/8/2026 | Panathinaikos | Le Havre | Không công bố |
| 1/7/2025 | Başakşehir | Panathinaikos | Không công bố |
| 1/7/2025 | KV Mechelen | Istanbul Basaksehir | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | KV Mechelen | Başakşehir | Không công bố |
| 4/9/2024 | Istanbul Basaksehir | KV Mechelen | Cho mượn |
| 1/7/2024 | Lecce | Istanbul Basaksehir | Trở lại sau cho mượn |
| 27/8/2023 | Istanbul Basaksehir | Lecce | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Waalwijk | Istanbul Basaksehir | Không công bố |
| 29/8/2020 | Club Brugge KV | Waalwijk | Không công bố |
| 1/7/2020 | Beroe | Club Brugge KV | Trở lại sau cho mượn |
| 27/8/2019 | Club Brugge KV | Beroe | Cho mượn |
| 1/7/2019 | OH Leuven | Club Brugge KV | Trở lại sau cho mượn |
| 30/8/2018 | Club Brugge KV | OH Leuven | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Ahmed Touba, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ahmed Touba là ngày 30/08/2018, khi anh rời Club Brugge KV sang OH Leuven theo dạng cho mượn — năm anh tròn 20 tuổi. Anh đến Le Havre ngày 26/08/2026 từ Panathinaikos. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Ligue 1 ghi nhận anh có 4 lần ra sân. Trong đội hình Le Havre, anh mang áo số 5.
Ahmed Touba thuộc biên chế CLB nào?
Hồ sơ cầu thủ Ahmed Touba
Ở tuổi 28, Ahmed Touba đang là cầu thủ trong đội hình Le Havre. Số áo của anh tại Le Havre là 5.
- Ngày sinh
- 13/3/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Algeria
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 81 kg
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Le Havre
Ahmed Touba thi đấu ra sao mùa 2026/27?
Mùa 2026/27 tại Ligue 1, Ahmed Touba góp mặt 4 trận trong màu áo Le Havre. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyLigue 1 | Le Havre | 4 | 360 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,19 |
| 2026UEFA Europa Conference League | Panathinaikos | 3 | 191 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025Super League 1 | Panathinaikos | 22 | 1.930 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,77 |
| 2025UEFA Europa League | Panathinaikos | 12 | 843 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 5 | 6,92 |
| 2025UEFA Champions League | Panathinaikos | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,40 |
| 2025Cup | Panathinaikos | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Jupiler Pro League | KV Mechelen | 23 | 1.952 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 7 | 6,97 |
| 2024Cup | KV Mechelen | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | Başakşehir | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Algeria | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies | Algeria | 2 | 180 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,25 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Ahmed Touba theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Panathinaikos | 2025 – 2026 | 40 | 3.144 | 0 | 0 |
| Le Havre | 2026/27 | 4 | 360 | 0 | 0 |
| KV Mechelen | 2024 | 25 | 1.952 | 2 | 0 |
| Başakşehir | 2024 | 0 | 0 | 0 | — |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Algeria | 2025 – 2026/27 | 2 | 180 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ahmed Touba
- Ahmed Touba bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ahmed Touba 28 tuổi (sinh ngày 13/03/1998), cao 190 cm.
- Ahmed Touba ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Ahmed Touba ra sân 4 trận mùa 2026/27 tại Ligue 1 và ghi 0 bàn.
- Ahmed Touba hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Ahmed Touba hiện khoác áo Le Havre, mang áo số 5.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.