
Agon Xhaka
Trung vệ ·
KF Llapi
Agon Xhaka chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 6 lần chuyển nhượng của Agon Xhaka, gần nhất là từ FC Prishtina sang KF Llapi theo dạng cho mượn ngày 01/01/2016. Lượt liền trước trong hồ sơ: KF Llapi trở lại FC Prishtina sau kỳ cho mượn ngày 01/07/2016.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2016 | FC Prishtina | KF Llapi | Cho mượn |
| 1/7/2016 | KF Llapi | FC Prishtina | Trở lại sau cho mượn |
| 28/1/2020 | FC Prishtina | KF Besa Pejë | Không công bố |
| 30/6/2021 | KF Besa Pejë | FC Prishtina | Không công bố |
| 10/7/2021 | FC Prishtina | FC Malisheva | Tự do |
| 5/7/2026 | FC Malisheva | KF Llapi | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 30/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Agon Xhaka, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Agon Xhaka trong dữ liệu là chặng đường qua 2 câu lạc bộ, tới KF Llapi ở chặng gần nhất. Ngày 05/07/2026, anh chuyển từ FC Malisheva sang KF Llapi dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình KF Llapi, anh khoác áo số 34, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
FC Prishtina đón anh ngày 01/07/2016 từ KF Llapi sau kỳ cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến FC Malisheva ngày 10/07/2021 từ FC Prishtina theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 4 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 5 trận nằm trong danh sách thi đấu qua 2 đội bóng. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 24/25 tại Cúp C3 Châu Âu cùng FC Malisheva, với 2 lần, năm anh tròn 27 tuổi.
Agon Xhaka thuộc biên chế CLB nào?
Agon Xhaka: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Agon Xhaka thi đấu ở vị trí trung vệ, là cầu thủ người Kosovo của KF Llapi. Trong đội hình KF Llapi, anh mặc áo 34.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 9/6/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Kosovo
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 34
- CLB hiện tại
- KF Llapi
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Agon Xhaka
Các đội Agon Xhaka từng khoác áo theo dữ liệu gồm FC Prishtina, FC Malisheva. Riêng FC Malisheva chiếm 80% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Prishtina | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 |
| FC Malisheva | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
| FC Malisheva | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
| FC Malisheva | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Agon Xhaka mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Agon Xhaka
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 25-01 | Dynamo Kyiv | 8–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Agon Xhaka
- Quốc tịch của Agon Xhaka là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Agon Xhaka là Kosovo.
- Agon Xhaka hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Agon Xhaka hiện khoác áo KF Llapi, mang áo số 34 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Agon Xhaka bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Agon Xhaka 29 tuổi (sinh ngày 09/06/1997), cao 184 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:44 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.