
Agon Sadiku
Chuyển nhượng và giá trị của Agon Sadiku
Hồ sơ ghi nhận 9 lần chuyển nhượng của Agon Sadiku, gần nhất là từ Emmen sang Chrobry Głogów ngày 30/06/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Emmen | Chrobry Głogów | Không công bố |
| 30/12/2025 | KuPS | Emmen | Trở lại sau cho mượn |
| 20/2/2025 | Emmen | KuPS | Cho mượn |
| 16/8/2024 | Rosenborg | Emmen | Không công bố |
| 1/1/2024 | Start | Rosenborg | Trở lại sau cho mượn |
| 4/8/2023 | Rosenborg | Start | Cho mượn |
| 31/3/2023 | Honka | Rosenborg | Không công bố |
| 1/1/2022 | Klubi-04 | Honka | Tự do |
| 1/1/1926 | KuPS | Emmen | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Agon Sadiku
Tại Chrobry Głogów, Agon Sadiku mang áo số 17. Anh cập bến Chrobry Głogów từ 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Chrobry Głogów
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 30/06/2026
Thông tin tiểu sử Agon Sadiku
Cao 184 cm, Agon Sadiku là cầu thủ người Phần Lan của Chrobry Głogów. Anh mang áo số 17 tại Chrobry Głogów.
- Ngày sinh
- 10/3/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Phần Lan
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Chrobry Głogów
Thống kê Agon Sadiku
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Veikkausliiga | KuPS | 27 | 417 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 6,74 |
| 2025Eerste Divisie | Emmen | 4 | 154 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,25 |
| 2025UEFA Europa Conference League | KuPS | 4 | 47 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,23 |
| 2025League Cup | KuPS | 2 | 121 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Suomen Cup | KuPS | 1 | 46 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Eerste Divisie | Emmen | 17 | 673 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,66 |
| 2024Eliteserien | Rosenborg | 3 | 99 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2024NM Cupen | Rosenborg | 1 | 74 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023League Cup | Honka | 5 | 282 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Phần Lan | 2 | 94 | 0 | Thẻ vàng: 1 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Agon Sadiku theo mùa
Câu lạc bộ
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U21 Phần Lan | 2025 | 2 | 94 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Agon Sadiku
- Agon Sadiku đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Agon Sadiku đang thuộc biên chế Chrobry Głogów, mang áo số 17.
- Agon Sadiku bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Agon Sadiku 23 tuổi (sinh ngày 10/03/2003), cao 184 cm.
- Agon Sadiku là người nước nào?
- Agon Sadiku có quốc tịch Phần Lan theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 00:56 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.