Klubi-04
Phần Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng Ykkösliiga
Klubi-04 đang xếp thứ 8 trên tổng 10 đội, với 26 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 8
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 37
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số
- 0
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Klubi-04
Klubi-04 xếp thứ 8 trong số 10 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 8 hoà và 12 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,0 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của Klubi-04
Trên bảng xếp hạng, Klubi-04 nằm giữa EIF và KäPa. Đội đầu bảng Kooteepee đang hơn 32 điểm.
Phong độ gần đây của Klubi-04
Gần đây Klubi-04 thắng EIF 7-0 trên sân nhà và thắng JäPS 2-1. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 18 bàn và nhận 10 bàn.
Thành tích sân nhà và sân khách của Klubi-04
Klubi-04 ghi 21 bàn ở sân nhà và 16 bàn ở sân khách.
Hồ sơ đội bóng Klubi-04
Sân nhà của Klubi-04, đội bóng Phần Lan, là Bolt Arena. Khán đài Bolt Arena có 10.770 chỗ ngồi.
Klubi-04 tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Klubi-04 đứng thứ 6, trung bình nhận 1,4 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm. Khung thành đội đứng thứ 6 về độ an toàn trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Klubi-04
Kooteepee là đối thủ kế tiếp của Klubi-04, trận sân khách bắt đầu lúc 20h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Arto Tolsa Areena. Đối thủ này đang đứng đầu với 58 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Kooteepee là 3 thắng, 1 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 45 | R. Barrett | Tiền vệ | |
| 46 | I. Nyback | Hậu vệ | |
| 47 | Emil Leveälahti | Hậu vệ | Phần Lan |
| 48 | Ahti Haikala | Tiền vệ | Phần Lan |
| 49 | Niilo Siren | Tiền đạo | Phần Lan |
| 51 | N. Peltola | Tiền vệ | |
| 52 | V. Thomander | Tiền đạo | |
| 52 | Q. Adetola | Tiền đạo | |
| 53 | Jere Kari | Hậu vệ | Phần Lan |
| 54 | Adam Zaitra | Tiền vệ | Phần Lan |
| 59 | Eetu Grönlund | Hậu vệ | Phần Lan |
| 61 | Valo Konttas | Tiền đạo | Phần Lan |
| 62 | L. Palmula | Tiền vệ | |
| 63 | Adam Le Goff-Conan | Hậu vệ | Phần Lan |
| 64 | P. Harden | Tiền vệ | |
| 65 | D. Zaberxha | Hậu vệ | |
| 68 | Antton Nylund | Tiền vệ | Phần Lan |
| 71 | J. De Nascimento | Tiền đạo | |
| 72 | Art Berisha | Tiền đạo | Kosovo |
| 73 | D. Kesonen | Hậu vệ | |
| 74 | R. Mihhalevski | Tiền vệ | |
| 75 | J. Hietalahti | Hậu vệ | |
| 77 | Liam Rippon | Tiền đạo | Úc |
| 78 | J. Kiljunen | Thủ môn | |
| 78 | E. Niittyvirta | Thủ môn | |
| 79 | Jussi Tanska | Thủ môn | Phần Lan |
| 87 | N. Kroupkin | Hậu vệ | |
| 89 | Mitja Haapanen | Thủ môn | Phần Lan |
| 91 | Roni Hudd | Tiền đạo | Phần Lan |
| 92 | M. Ameen | Hậu vệ | |
| 94 | S. Salo | Tiền đạo | |
| 96 | Ilmo Toivonen | Tiền vệ | Phần Lan |