
Adil Boulbina
Adil Boulbina thi đấu ra sao mùa 2025?
Thống kê mùa 2025 tại AFC Champions League Elite của Adil Boulbina: 8 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 7,40 điểm mỗi trận. Thời lượng trung bình mỗi trận là 88 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Emir Cup | Al-Duhail SC | 1 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026UAE-Qatar - Super Cup | Al-Duhail SC | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Mùa nàyAFC Champions League Elite | Al-Duhail SC | 8 | 703 | 6 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,40 |
| 2025Stars League | Al-Duhail SC | 8 | 552 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 6,97 |
| 2024Ligue 1 | Paradou AC | 26 | — | 20 | 0 | Thẻ vàng: 5 | — |
| 2023Ligue 1 | Paradou AC | 27 | — | 9 | 0 | Thẻ vàng: 4 | — |
| 2023Coupe Nationale | Paradou AC | 1 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Algeria | 2 | 83 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,14 |
| 2026Friendlies | Algeria | 4 | 25 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,00 |
| 2026World Cup | Algeria | 2 | 17 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,40 |
| 2025Arab Cup | Algeria | 4 | — | 3 | 1 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025/26Africa Cup of Nations | Algeria | 3 | 50 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,93 |
| 2025Friendlies | Algeria | 1 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Adil Boulbina
Adil Boulbina mang áo số 10 của Al-Duhail SC và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Algeria. Ngày sinh trong hồ sơ là 02/05/2003 — năm nay 23 tuổi.
- Ngày sinh
- 2/5/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Algeria
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Al-Duhail SC
Adil Boulbina đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Adil Boulbina đang khoác áo Al-Duhail SC, gia nhập ngày 29/06/2025. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở AFC Champions League Elite.
- Câu lạc bộ
- Al-Duhail SC
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 29/06/2025
Câu chuyện sự nghiệp Adil Boulbina qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Adil Boulbina là ngày 19/06/2025, khi anh rời Paradou AC sang Al-Duhail SC — năm anh tròn 22 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Al-Duhail SC, nơi anh đến ngày 29/06/2025 từ Paradou AC. Ở mùa 2025 tại AFC Champions League Elite, anh có 8 lần ra sân, ghi 6 bàn. Trong đội hình Al-Duhail SC, anh mang áo số 10.
Lịch sử chuyển nhượng Adil Boulbina
Dữ liệu chuyển nhượng của Adil Boulbina gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Paradou AC sang Al-Duhail SC ngày 29/06/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/8/2026 | Al-Duhail SC | Al Diriyah | Không công bố |
| 29/6/2025 | Paradou AC | Al-Duhail SC | Không công bố |
| 27/6/2025 | Paradou AC | Al-Duhail SC | Không công bố |
| 27/6/2025 | Paradou AC | Al Duhail | Không công bố |
| 19/6/2025 | Paradou AC | Al-Duhail SC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Adil Boulbina theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Al-Duhail SC | 2025 – 2026 | 18 | 1.255 | 9 | 3 |
| Paradou AC | 2023 – 2024 | 54 | — | 30 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Algeria | 2025 – 2026/27 | 16 | 175 | 6 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Adil Boulbina
- Adil Boulbina bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Adil Boulbina 23 tuổi (sinh ngày 02/05/2003), cao 178 cm.
- Thành tích ghi bàn của Adil Boulbina mùa 2025 ra sao?
- Ở mùa 2025 tại AFC Champions League Elite, Adil Boulbina ghi 6 bàn sau 8 trận và có 1 kiến tạo.
- Adil Boulbina đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Adil Boulbina đang thuộc biên chế Al-Duhail SC, mang áo số 10.
Cập nhật lần cuối: 01:08 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.