
Adem Zorgane
Thống kê Adem Zorgane mùa 2026/27
Adem Zorgane đã chơi 6 trận với 453 phút trên sân mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,48. Trung bình anh thi đấu 76 phút mỗi trận ở mùa này.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyJupiler Pro League | Union St. Gilloise | 6 | 453 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,48 |
| 2026/27UEFA Champions League | Union St. Gilloise | 1 | 70 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025Jupiler Pro League | Union St. Gilloise | 37 | 2.975 | 4 | 5 | Thẻ vàng: 7 | 7,04 |
| 2025UEFA Champions League | Union St. Gilloise | 8 | 673 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,81 |
| 2025Cup | Union St. Gilloise | 4 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies Clubs | Union St. Gilloise | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2024Jupiler Pro League | Union St. Gilloise | 37 | 3.309 | 1 | 6 | Thẻ vàng: 6 | 7,59 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Algeria | 2 | 117 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,98 |
| 2025Friendlies | Algeria | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025/26Africa Cup of Nations | Algeria | 1 | 29 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Adem Zorgane
Sinh ngày 06/01/2000, Adem Zorgane là cầu thủ và hiện thuộc Union St. Gilloise. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Algeria. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 184 cm, nặng 80 kg.
- Ngày sinh
- 6/1/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Algeria
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Union St. Gilloise
Adem Zorgane đang khoác áo đội nào?
Tại Union St. Gilloise, Adem Zorgane mang áo số 6. Dữ liệu ghi nhận anh đến Union St. Gilloise ngày 30/06/2025. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Jupiler Pro League.
- Câu lạc bộ
- Union St. Gilloise
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 30/06/2025
Chặng đường sự nghiệp Adem Zorgane
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Adem Zorgane là ngày 28/06/2021, khi anh từ Paradou AC chuyển tới Charleroi — năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại gắn với Union St. Gilloise, nơi anh đến ngày 30/06/2025 từ Charleroi. Ở mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League, anh ra sân 6 trận và ghi 1 bàn. Trong đội hình Union St. Gilloise, anh khoác áo số 6.
Adem Zorgane từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Adem Zorgane là từ Charleroi sang Union St. Gilloise ngày 30/06/2025, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Charleroi sang Union St. Gilloise ngày 26/06/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2025 | Charleroi | Union St. Gilloise | Không công bố |
| 26/6/2025 | Charleroi | Union St. Gilloise | Không công bố |
| 28/6/2021 | Paradou AC | Charleroi | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Adem Zorgane theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Union St. Gilloise | 2024 – 2026/27 | 94 | 7.570 | 6 | 12 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Algeria | 2025 – 2026/27 | 5 | 146 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Adem Zorgane
- Adem Zorgane bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Adem Zorgane 26 tuổi (sinh ngày 06/01/2000), cao 184 cm.
- Thành tích ghi bàn của Adem Zorgane mùa 2026/27 ra sao?
- Ở mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League, Adem Zorgane ghi 1 bàn sau 6 trận.
- Adem Zorgane hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Adem Zorgane đang thuộc biên chế Union St. Gilloise, mang áo số 6.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.