
Adama Diakité
Tiền đạo cắm ·
FC Villefranche Beaujolais
Chuyển nhượng và giá trị của Adama Diakité
Dữ liệu chuyển nhượng của Adama Diakité gồm 15 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FC Villefranche Beaujolais sang Stade Malherbe Caen theo dạng cho mượn ngày 01/07/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2019 | — | Saran FC | Tự do |
| 1/7/2025 | FC Villefranche Beaujolais | Stade Malherbe Caen | Cho mượn |
| 16/7/2026 | Stade Malherbe Caen | FC Villefranche Beaujolais | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | Alfortville | — | Tự do |
| 1/7/2019 | — | USM Saran | Tự do |
| 1/7/2020 | Saran FC | Bergerac Perigord FC | Tự do |
| 28/7/2021 | Bergerac Perigord FC | Angoulême Charente FC | Tự do |
| 1/7/2022 | Angoulême Charente FC | Trélissac-Antonne | Tự do |
| 20/1/2023 | Trélissac-Antonne | Clermont Foot | Cho mượn |
| 21/1/2023 | Clermont Foot | FC Biel-Bienne 1896 | Cho mượn |
| 30/6/2023 | FC Biel-Bienne 1896 | Clermont Foot | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2023 | Clermont Foot | Trélissac-Antonne | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Trélissac-Antonne | Clermont Foot | Trở lại sau cho mượn |
| 3/7/2024 | Clermont Foot | FC Villefranche Beaujolais | Tự do |
| 1/7/2025 | FC Villefranche Beaujolais | Caen | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Adama Diakité
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Adama Diakité là ngày 01/07/2019, khi anh đầu quân cho Saran FC — năm anh bước sang tuổi 20. Giai đoạn đang diễn ra tại FC Villefranche Beaujolais bắt đầu ngày 16/07/2026, khi anh đến từ Stade Malherbe Caen sau kỳ cho mượn. Trong mùa gần nhất trong dữ liệu, anh có 8 lần ra sân, ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 9 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 1 kiến tạo trong màu áo FC Villefranche Beaujolais. Tại FC Villefranche Beaujolais, anh khoác áo số 7 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Ngày 01/07/2022, anh chuyển từ Angoulême Charente FC sang Trélissac-Antonne theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trong màu áo Trélissac-Antonne. Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 2 bàn cùng 1 kiến tạo. Anh có 11 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
Adama Diakité thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 27, Adama Diakité là tiền đạo trong danh sách đăng ký của FC Villefranche Beaujolais. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- FC Villefranche Beaujolais
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 16/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Adama Diakité là ai?
Adama Diakité là tiền đạo người Pháp 27 tuổi, hiện khoác áo FC Villefranche Beaujolais. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 16/7/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- FC Villefranche Beaujolais
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê mùa giải của Adama Diakité
8 trận mùa gần nhất mang về cho Adama Diakité 1 bàn sau 552 phút. Mùa này anh tích luỹ 0,42 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 8 Trận
- 552 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,42 xG
- 0,86 xA
- 6 Sút
- 8 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,64 Điểm trung bình
Phong độ Adama Diakité các trận vừa qua
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Adama Diakité đạt điểm trung bình 6,78 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Quãng này anh đóng góp 1 bàn và 1 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 03-10 | Amiens SC | 3–0 | 83 | 0/0 | 6,2 |
| — | — | — | 81 | 1/0 | 7,8 |
| — | — | — | 90 | 0/1 | 6,9 |
| — | — | — | 90 | 0/0 | 6,8 |
| — | — | — | 90 | 0/0 | 6,2 |
Adama Diakité đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Adama Diakité có tên trong danh sách thi đấu 11 lần cho 2 đội bóng. Riêng FC Villefranche Beaujolais chiếm 82% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Villefranche Beaujolais | — | 9 | 552 | 1 | 1 | 6,64 |
| Trélissac-Antonne | Coupe de France | 2 | 172 | 1 | 0 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Adama Diakité
- Thành tích ghi bàn của Adama Diakité mùa gần nhất ra sao?
- Ở mùa gần nhất, Adama Diakité ghi 1 bàn sau 8 trận và có 1 kiến tạo.
- Adama Diakité đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- FC Villefranche Beaujolais là CLB hiện tại của Adama Diakité, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Adama Diakité bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Adama Diakité 27 tuổi (sinh ngày 16/07/1999), cao 184 cm.
Cập nhật lần cuối: 12:04 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.