
Abdelkarim Hassan
Abdelkarim Hassan từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Abdelkarim Hassan là từ Al Wakrah sang Al Shamal ngày 30/06/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Al Wakrah sang Al Shamal ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Al Wakrah | Al Shamal | Không công bố |
| 29/6/2026 | Al Wakrah | Al Shamal | Không công bố |
| 24/7/2024 | Persepolis FC | Al Wakrah | Không công bố |
| 24/1/2024 | Al Jahra | Persepolis FC | Không công bố |
| 25/1/2023 | Al Sadd | Al Jahra | Tự do |
| 17/1/2018 | AS Eupen | Al Sadd | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Al Sadd | AS Eupen | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Abdelkarim Hassan
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Abdelkarim Hassan là ngày 01/07/2017, khi anh rời Al Sadd sang AS Eupen theo dạng cho mượn — năm anh tròn 24 tuổi. Anh đến Al Shamal ngày 30/06/2026 từ Al Wakrah. Dữ liệu mùa 2026 tại Stars League ghi nhận anh có 4 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tại Al Shamal, anh mang áo số 3.
CLB hiện tại của Abdelkarim Hassan
Tiểu sử Abdelkarim Hassan
Abdelkarim Hassan mang áo số 3 của Al Shamal và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 185 cm, nặng 82 kg.
- Ngày sinh
- 28/8/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Qatar
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 82 kg
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Al Shamal
Thống kê Abdelkarim Hassan mùa 2026
Mùa 2026 tại Stars League, Abdelkarim Hassan góp mặt 4 trận trong màu áo Al Shamal. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,02.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyStars League | Al Shamal | 4 | 189 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,02 |
| 2026Emir Cup | Al Wakrah | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Stars League | Al Wakrah | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UAE-Qatar - Super Cup | Al Wakrah | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Stars League | Al Wakrah | 4 | 259 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
| 2024AFC Champions League Two | Al Wakrah | 2 | 180 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,45 |
| 2024QSL Cup | Al Wakrah | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Persian Gulf Pro League | Persepolis FC | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Qatar | 3 | 193 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,67 |
| 2026World Cup | Qatar | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies | Qatar | 2 | 180 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,45 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Abdelkarim Hassan theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Al Wakrah | 2024 – 2026 | 11 | 439 | 0 | 1 |
| Al Shamal | 2026 | 4 | 189 | 1 | 0 |
| Persepolis FC | 2023 | 1 | — | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Qatar | 2025 – 2026 | 8 | 373 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Abdelkarim Hassan
- Abdelkarim Hassan có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Stars League, Abdelkarim Hassan ghi 1 bàn sau 4 trận.
- Abdelkarim Hassan hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Al Shamal là CLB hiện tại của Abdelkarim Hassan, mang áo số 3.
- Abdelkarim Hassan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Abdelkarim Hassan 33 tuổi (sinh ngày 28/08/1993), cao 185 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.