
A. Gamarra
A. Gamarra từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của A. Gamarra gồm 4 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Argentinos JRS sang Cerro Porteno ngày 18/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 19/7/2026 | Argentinos JRS | Cerro Porteno | Không công bố |
| 18/7/2026 | Argentinos JRS | Cerro Porteno | Không công bố |
| 29/6/2026 | Puebla | Argentinos JRS | Trở lại sau cho mượn |
| 10/7/2025 | Argentinos JRS | Puebla | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 11/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
A. Gamarra: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của A. Gamarra là ngày 10/07/2025, khi anh được Argentinos JRS cho Puebla mượn — năm anh tròn 22 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Cerro Porteno bắt đầu ngày 19/07/2026, khi anh đến từ Argentinos JRS. Trong mùa 2026 tại Division Profesional - Clausura, anh ra sân 9 trận. Hồ sơ hiện tại ở Cerro Porteno ghi anh khoác áo số 18.
Câu lạc bộ và hợp đồng của A. Gamarra
Tại Cerro Porteno, A. Gamarra mang áo số 18. Dữ liệu ghi nhận anh đến Cerro Porteno ngày 19/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Cerro Porteno
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 19/07/2026
Tiểu sử A. Gamarra
Ở tuổi 23, A. Gamarra đang là cầu thủ trong đội hình Cerro Porteno. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Paraguay.
- Ngày sinh
- 26/2/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Paraguay
- Chiều cao
- 170 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Cerro Porteno
Thống kê thi đấu mùa 2026 — A. Gamarra
Ở mùa 2026 tại Division Profesional - Clausura, A. Gamarra ra sân 9 trận, ghi 0 bàn và 1 kiến tạo. Mỗi trận anh có trung bình 64 phút trên sân.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyDivision Profesional - Clausura | Cerro Porteno | 9 | 576 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 5,90 |
| 2026CONMEBOL Libertadores | Cerro Porteno | 2 | 124 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2025Copa Argentina | Argentinos JRS | 41 | 1.276 | — | 2 | Thẻ vàng: 2 | 6,72 |
| 2025Liga MX | Puebla | 4 | 1.148 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,65 |
| 2025Liga Profesional Argentina | Argentinos JRS | 4 | 40 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,73 |
| 2025Leagues Cup | Puebla | 3 | 53 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,30 |
| 2024Liga Profesional Argentina | Argentinos JRS | 41 | 1.276 | — | 2 | Thẻ vàng: 2 | 6,72 |
| 2024Copa Argentina | Argentinos JRS | 41 | 1.276 | — | 2 | Thẻ vàng: 2 | 6,72 |
| 2024CONMEBOL Sudamericana | Argentinos JRS | 2 | 144 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | 6,45 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023Sudamericano U20 | U20 Paraguay | 41 | 1.276 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 6,72 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp A. Gamarra theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Cerro Porteno | 2026 | 11 | 700 | 0 | 1 |
| Argentinos JRS | 2024 – 2025 | 129 | 4.012 | 0 | 6 |
| Puebla | 2025 | 7 | 1.201 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| U20 Paraguay | 2023 | 41 | 1.276 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về A. Gamarra
- A. Gamarra có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Division Profesional - Clausura ghi nhận A. Gamarra có 0 bàn qua 9 trận và có 1 kiến tạo.
- A. Gamarra hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, A. Gamarra đang thuộc biên chế Cerro Porteno, mang áo số 18.
- A. Gamarra bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, A. Gamarra 23 tuổi (sinh ngày 26/02/2003), cao 170 cm.
Cập nhật lần cuối: 11:27 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.