
A. Andersson
A. Andersson chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của A. Andersson gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Aalborg sang Orgryte IS ngày 05/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/7/2026 | Aalborg | Orgryte IS | Không công bố |
| 5/7/2026 | Aalborg | Orgryte IS | Không công bố |
| 1/9/2025 | Lyngby | Aalborg | Không công bố |
| 29/6/2025 | Lyngby | Aalborg | Không công bố |
| 3/2/2025 | Rosenborg | Lyngby | Tự do |
| 1/7/2023 | Randers FC | Rosenborg | Trở lại sau cho mượn |
| 20/6/2022 | Rosenborg | Randers FC | Cho mượn |
| 11/1/2021 | BK Hacken | Rosenborg | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp A. Andersson
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của A. Andersson là ngày 11/01/2021, khi anh rời BK Hacken sang Rosenborg theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 25. Giai đoạn đang diễn ra tại Orgryte IS bắt đầu ngày 06/07/2026, khi anh đến từ Aalborg. Trong mùa 2026 tại Allsvenskan, anh ghi 1 bàn sau 9 trận ra sân. Tại Orgryte IS, anh khoác áo số 18.
Câu lạc bộ và hợp đồng của A. Andersson
Theo dữ liệu chuyển nhượng, A. Andersson gia nhập Orgryte IS ngày 06/07/2026. Orgryte IS hiện thi đấu tại Allsvenskan theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Orgryte IS
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 06/07/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân A. Andersson
A. Andersson là người Thụy Điển 29 tuổi, hiện khoác áo Orgryte IS. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 178 cm, nặng 68 kg.
- Ngày sinh
- 11/11/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Orgryte IS
Thống kê A. Andersson mùa 2026
Ở mùa 2026 tại Allsvenskan, A. Andersson ra sân 9 trận, ghi 1 bàn và 1 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 83 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyAllsvenskan | Orgryte IS | 9 | 745 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,61 |
| 2024Superliga | Lyngby | 10 | 354 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,62 |
| 2024Eliteserien | Rosenborg | 7 | 204 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,74 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp A. Andersson theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Orgryte IS | 2026 | 9 | 745 | 1 | 1 |
| Lyngby | 2024 | 10 | 354 | 0 | 0 |
| Rosenborg | 2024 | 7 | 204 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về A. Andersson
- Thành tích ghi bàn của A. Andersson mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Allsvenskan ghi nhận A. Andersson có 1 bàn qua 9 trận và có 1 kiến tạo.
- A. Andersson hiện thuộc biên chế CLB nào?
- A. Andersson hiện khoác áo Orgryte IS, mang áo số 18.
- A. Andersson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, A. Andersson 29 tuổi (sinh ngày 11/11/1996), cao 178 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.