Walsall thắng Fulham U21 3-2 ở EFL Trophy, đá lúc 01:00 ngày 14/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Poundland Bescot Stadium.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
43% Kiểm soát bóng 57%
17 Dứt điểm 13
2 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,2 Courtney Clarke Walsall
- 8,0 J. Furlong Walsall
- 7,6 Taione Richard Evumena Sodje Walsall
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Walsall 45% Hòa 45% 10% Fulham U21
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Walsall (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.82 | 3.74 | 3.95 |
| Nguồn 2 | 1.80 | 3.50 | 3.60 |
| Nguồn 3 | 1.80 | 3.95 | 3.30 |
| Nguồn 4 | 1.75 | 3.90 | 3.40 |
| Nguồn 5 | 1.80 | 3.90 | 3.50 |
| Nguồn 6 | 1.93 | 4.00 | 3.50 |
| Nguồn 7 | 1.81 | 3.95 | 3.28 |
| Nguồn 8 | 1.81 | 4.35 | 3.56 |
| Nguồn 9 | 1.85 | 3.80 | 3.10 |
| Đồng thuận | 1.81 | 3.90 | 3.50 |
Thống kê trận đấu
43% 57% Kiểm soát bóng
17 13 Dứt điểm
6 6 Sút trúng đích
2 5 Phạt góc
5 9 Phạm lỗi
3 1 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 J. Ward -
25 D. Skura -
6 S. Sprangler -
10 L. Simper -
56 J. Kandemiri -
46 A. Harris -
19 A. Pressley
Dự bị
-
55 Z. Brief -
56 A. Taylor -
59 K. Morrison -
58 L. Kondau-Wall -
53 M. Zaidan-Jones -
50 T. Olyott -
48 J. Sani
Chơi hay nhất
8,2 Courtney Clarke Walsall
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,0 J. Furlong Walsall
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,6 Taione Richard Evumena Sodje Walsall
2 bàn · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Walsall
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Tom Wooster TM | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 34/41 | – | – | 4 |
| 29 J. Furlong HV | 90' | 8,0 | 1 | 0 | 1/1 | 40/46 | 3 | 4 | – |
| 2 Rico Browne HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 67/70 | 1 | 2 | – |
| 5 Harrison Burke HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 51/62 | – | 1 | – |
| 22 Elicha Ahui HV | 74' | 6,5 | – | 0 | 1/1 | 28/32 | – | 3 | – |
| 56 J. Kandemiri HV DB | 29' | 6,6 | – | 0 | – | 7/8 | – | 1 | – |
| 33 Will Etheridge TV | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 31/38 | 2 | 2 | – |
| 17 Courtney Clarke TV | 61' | 8,2 | – | 1 | 1/3 | 16/21 | 2 | 3 | – |
| 37 Albert Adomah TV | 61' | 6,5 | – | 0 | – | 9/11 | 1 | – | – |
| 8 Charlie Crew TV | 60' | 6,9 | – | 1 | – | 32/42 | 1 | 2 | – |
| 6 Sven Sprangler TV DB | 30' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 21/22 | 1 | 3 | – |
| 10 Lewis Simper TV DB | 29' | 7,2 | – | 0 | 1/1 | 12/14 | – | – | – |
| 46 A. Harris TV DB | 16' | 6,3 | – | 0 | – | 4/9 | – | 1 | – |
| 7 Taione Richard Evumena Sodje TĐ | 90' | 7,6 | 2 | 0 | 2/4 | 13/17 | – | 1 | – |
| 57 R. Sjordesma TĐ | 74' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 15/17 | 1 | – | – |
| 19 Aaron Pressley TĐ DB | 16' | 7,0 | – | 0 | – | 4/7 | – | 1 | – |
Fulham U21
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 Michael Thomas Allen TM | 90' | 6,0 | – | 0 | – | 49/53 | – | – | 2 |
| 42 Logan Cooke HV | 90' | 7,6 | – | 0 | 1/1 | 95/110 | – | 2 | – |
| 40 Bradley Slade HV | 90' | 7,2 | – | 1 | – | 52/61 | 5 | 3 | – |
| 43 N. Benchaita HV | 90' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 60/70 | – | 4 | – |
| 56 Archie Taylor HV DB | 45' | 7,2 | – | 0 | – | 31/38 | 1 | – | – |
| 41 Markuss Gomins HV | 45' | 6,0 | – | 0 | – | 33/36 | – | 2 | – |
| 35 M. Zepa TV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 41/44 | 2 | 2 | – |
| 49 A. White TV | 90' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 33/37 | – | 3 | – |
| 47 Dan Casey TV | 85' | 7,3 | 1 | 0 | 3/4 | 24/30 | – | 1 | – |
| 34 Chibuzo Nwoko TV | 57' | 6,3 | – | 0 | – | 40/45 | 1 | – | – |
| 48 Jose Sani TV DB | 45' | 6,7 | – | 0 | – | 1/5 | – | 1 | – |
| 45 Seth Chingwaro TV | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 15/16 | – | 2 | – |
| 58 L. Kondau-Wall TV DB | 33' | 7,0 | – | 0 | – | 19/23 | – | 3 | – |
| 53 M. Zaidan-Jones TV DB | 11' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 5/6 | – | – | – |
| 18 Jonah Kusi-Asare TĐ | 84' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 22/27 | 1 | 1 | – |
| 50 Thomas Olyott TĐ DB | 12' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 10/11 | 1 | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
T. Sodje 1-0 kiến tạo: C. Clarke
25'
T. Sodje 2-0
30'
J. Furlong 3-0 kiến tạo: C. Crew
44'
46'
vào: J. Sani, ra: S. Chingwaro
54'
J. Kusi Asare 3-1
57'
vào: L. Kondau-Wall, ra: C. Nwoko
vào: S. Sprangler, ra: C. Crew
61'
vào: J. Kandemiri, ra: C. Clarke
61'
71'
D. Casey 3-2 kiến tạo: B. Slade
vào: A. Pressley, ra: R. Sjordesma
74'
78'
Bradley Slade
81'
Logan Cooke
84'
vào: T. Olyott, ra: J. Kusi Asare
85'
vào: M. Zaidan-Jones, ra: D. Casey
Lịch sử đối đầu (1 trận)
1 Walsall 0 Hòa 0 Fulham U21
1.00 Bàn/trận TB
100% Tỷ lệ thắng Walsall
0% Tỷ lệ thắng Fulham U21
Những lần gặp gần nhất
- 18/09/2024 Walsall Fulham U21