Universitatea Craiova thắng Farul Constanta 2-0 ở Liga I (Vòng 12), đá lúc 01:00 ngày 19/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Complex Sportiv Craiova.
Dự đoán nhanh
-
Universitatea Craiova 45% - Hòa 45%
-
Farul Constanta 10%
Xác suất cửa nghiêng45%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1/1.5 | 0.85 | 0.88 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.65 | X1.17 |
1 1.38 X 4.50 2 6.86
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
48% Kiểm soát bóng 52%
16 Dứt điểm 8
3 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,2 Oleksandr Romanchuk Universitatea Craiova
- 7,9 Simon Elisor Universitatea Craiova
- 7,7 David Matei Universitatea Craiova
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Universitatea Craiova 45% Hòa 45% 10% Farul Constanta
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Universitatea Craiova (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.36 | 4.75 | 7.47 |
| Nguồn 2 | 1.33 | 4.20 | 7.00 |
| Nguồn 3 | 1.47 | 4.35 | 5.90 |
| Nguồn 4 | 1.40 | 4.60 | 7.00 |
| Nguồn 5 | 1.36 | 4.50 | 7.00 |
| Nguồn 6 | 1.43 | 4.40 | 6.40 |
| Nguồn 7 | 1.35 | 4.75 | 7.40 |
| Nguồn 8 | 1.42 | 5.01 | 6.71 |
| Nguồn 9 | 1.36 | 3.90 | 5.70 |
| Nguồn 10 | 1.40 | 4.50 | 6.50 |
| Đồng thuận | 1.38 | 4.50 | 6.86 |
Thống kê trận đấu
48% 52% Kiểm soát bóng
16 8 Dứt điểm
7 2 Sút trúng đích
3 2 Phạt góc
9 9 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
10 Ș. Baiaram -
11 N. Bancu -
19 Heriberto Tavares -
20 A. Cicâldău -
4 A. Crețu -
1 A. Maxim -
7 S. Nsimba -
18 M. Rădulescu -
16 João Lameira -
90 R. Sava -
6 V. Screciu -
9 A. Al Hamlawi
Dự bị
-
2 D. Maftei - 33 João Ferreira
-
9 M. Hyseni -
30 N. Grigoryan -
29 A. Goncear -
1 A. Buzbuchi -
3 V. Țicu -
71 R. Tănasă - 27 Hassane Rachid Seyd Sabour Traoré
-
80 N. Popescu
Chơi hay nhất
8,2 Oleksandr Romanchuk Universitatea Craiova
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,9 Simon Elisor Universitatea Craiova
1 bàn · 2 cú sút trúng đích
7,7 David Matei Universitatea Craiova
1 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Universitatea Craiova
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 L. Popescu TM | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 27/33 | 0 | 0 | 2 |
| 3 Oleksandr Romanchuk HV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 1/1 | 77/88 | 1 | 2 | 0 |
| 24 Nikola Stevanović HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 73/79 | 0 | 3 | 0 |
| 5 Baptiste Roux HV | 70' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 51/55 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Nicușor Bancu HV DB | 34' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 16/19 | 2 | 1 | 0 |
| 8 Tudor Băluță TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 36/44 | 1 | 4 | 0 |
| 17 Carlos Mora TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 34/41 | 1 | 0 | 0 |
| 23 Samuel Teles TV | 57' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 28/34 | 0 | 2 | 0 |
| 31 Ronaldo Webster TV | 56' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 17/18 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Alexandru Cicâldău TV DB | 33' | 7,6 | 0 | 1 | 0/2 | 21/23 | 3 | 1 | 0 |
| 10 Ștefan Baiaram TV DB | 33' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 6/7 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Vladimir Screciu TV DB | 20' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 16/17 | 0 | 0 | 0 |
| 30 David Matei TĐ | 90' | 7,7 | 0 | 1 | 1/2 | 18/29 | 4 | 2 | 0 |
| 22 Simon Elisor TĐ | 76' | 7,9 | 1 | 0 | 2/2 | 12/15 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Luca Băsceanu TĐ | 57' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 15/16 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Assad Al Hamlawi TĐ DB | 14' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 4/7 | 1 | 0 | 0 |
Farul Constanta
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Rafael Munteanu TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 32/40 | 0 | 0 | 5 |
| 6 Victor Dican HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 50/62 | 0 | 3 | 0 |
| 17 Ionuț Larie HV | 77' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 69/81 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Gustavo Marins HV | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 27/30 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Valentin Țicu HV DB | 13' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 11/14 | 0 | 0 | 0 |
| 70 Mattéo Ahlinvi TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/3 | 58/65 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Sofyane Bouzamoucha TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 48/54 | 0 | 5 | 0 |
| 11 Cristian Ganea TV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 47/63 | 2 | 2 | 0 |
| 23 Tony Njiké TV | 74' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 48/54 | 1 | 2 | 0 |
| 80 Nicolas Popescu TV DB | 16' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Eduard Rădăslăvescu TĐ | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 24/31 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Ionuț Vînă TĐ | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 40/46 | 2 | 2 | 0 |
| 30 Narek Grigoryan TĐ DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 10/12 | 1 | 0 | 0 |
| 29 A. Goncear TĐ DB | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 0 | 0 | 0 |
| 99 Răzvan Marincean TĐ | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Simon Elisor 1-0 kiến tạo: David Matei
16'
45'
vào: Alexandru Goncear, ra: Răzvan Marincean
45'
vào: Narek Grigoryan, ra: Gustavo Marins
47'
Ionuț Vână
Luca Băsceanu
50'
vào: Nicușor Bancu, ra: Ronaldo Romario Webster
56'
vào: Alexandru Cicâldău, ra: Samuel Teles
57'
vào: Stefan Baiaram, ra: Luca Băsceanu
57'
vào: Vladimir Screciu, ra: Baptiste Roux
70'
74'
vào: Nicolas Popescu, ra: Tony Njike
vào: Assad Al-Hamlawi, ra: Simon Elisor
76'
77'
vào: Valentin Constantin Ticu, ra: Ionuț Larie
Oleksandr Romanchuk 2-0 kiến tạo: Alexandru Cicâldău
87'
Nikola Stevanović
90'
90'+1
Nicolas Popescu
Lịch sử đối đầu (17 trận)
7 Universitatea Craiova 2 Hòa 8 Farul Constanta
3.41 Bàn/trận TB
41% Tỷ lệ thắng Universitatea Craiova
47% Tỷ lệ thắng Farul Constanta
Những lần gặp gần nhất
- 01/02/2026 Farul Constanta Universitatea Craiova
- 14/09/2025 Universitatea Craiova Farul Constanta
- 02/03/2025 Universitatea Craiova Farul Constanta
- 29/10/2024 Farul Constanta Universitatea Craiova
- 14/05/2024 Farul Constanta Universitatea Craiova
- 13/04/2024 Universitatea Craiova Farul Constanta
- 22/01/2024 Universitatea Craiova Farul Constanta
- 06/12/2023 Universitatea Craiova Farul Constanta
+ 9 trận khác