Cobresal thắng Union La Calera 3-0 ở Primera División (Vòng 2), đá lúc 06:00 ngày 10/02/2026 (giờ Việt Nam), tại Estadio Municipal Nicolás Chahuán Nazar.
Thống kê nổi bật
49% Kiểm soát bóng 51%
14 Dứt điểm 9
3 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
Chơi hay nhất
- 9,3 K. Méndez Union La Calera
- 8,0 S. Sáez Union La Calera
- 7,9 Agustín Nadruz Cobresal
Thống kê trận đấu
49% 51% Kiểm soát bóng
14 9 Dứt điểm
5 1 Sút trúng đích
3 6 Phạt góc
16 12 Phạm lỗi
0 4 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
12 N. Espinoza -
4 C. Gutierrez -
26 M. Maturana -
2 J. Saldias -
18 A. Encinas -
8 Y. Leiva -
5 C. Moya -
19 M. Campos -
17 M. Hiriart
Dự bị
-
30 J. Pinos -
18 C. Moreno -
26 V. Belmar -
29 O. Ramis -
6 E. Valencia -
13 B. Valenzuela -
14 R. Huerta -
21 M. Sepulveda
Chơi hay nhất
9,3 K. Méndez Union La Calera
1 bàn · 2 kiến tạo · 6 đường chuyền tạo cơ hội
8,0 S. Sáez Union La Calera
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,9 Agustín Nadruz Cobresal
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
Union La Calera
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Nicolás Avellaneda TM | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 22/33 | – | – |
| 27 Daniel Gutiérrez HV | 90' | 6,9 | – | 1 | – | 34/37 | 1 | – |
| 6 Rodrigo Cáseres HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 25/31 | – | 2 |
| 3 Nicolás Palma HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 38/43 | – | 1 |
| 4 Cristián Gutiérrez HV DB | 10' | 6,6 | – | 0 | – | 3/4 | – | – |
| 10 K. Méndez TV | 90' | 9,3 | 1 | 2 | 1/2 | 24/33 | 6 | 3 |
| 24 Juan Requena TV | 80' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 46/49 | – | 1 |
| 7 Bayron Oyarzo TV | 69' | 6,0 | – | 0 | – | 5/7 | – | – |
| 29 Joaquín Soto TV | 62' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 26/31 | – | 2 |
| 8 Yerko Leiva TV DB | 28' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 9/12 | 1 | – |
| 5 Camilo Moya TV DB | 21' | 6,9 | – | 0 | – | 11/14 | – | 1 |
| 18 Axel Encinas TV DB | 21' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 5/5 | – | – |
| 9 Francisco Pozzo TĐ | 80' | 7,3 | 1 | 0 | 1/2 | 8/22 | – | – |
| 11 S. Sáez TĐ | 69' | 8,0 | 1 | 0 | 2/3 | 21/29 | 1 | – |
| 19 Matías Campos TĐ DB | 10' | 6,7 | – | 0 | – | 3/5 | – | – |
| Christopher Díaz | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 32/42 | 1 | 1 |
Cobresal
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Franco Bechtholdt HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 51/57 | – | 2 | – |
| 20 José Tiznado HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 43/51 | – | – | – |
| 23 Guillermo Pacheco HV | 90' | 6,0 | – | 0 | – | 30/40 | – | 1 | – |
| 17 Juan Fuentes HV | 44' | 5,6 | – | 0 | – | 10/16 | – | – | – |
| 5 Agustín Nadruz TV | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 21/27 | – | 3 | – |
| 10 Bryan Carvallo TV | 90' | 7,6 | – | 1 | – | 46/54 | 7 | 1 | – |
| 7 César Yanis TV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 34/45 | – | – | – |
| 8 Steffan Pino TĐ | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/2 | 12/19 | – | – | – |
| 11 Julián Brea TĐ | 90' | 6,5 | – | 0 | 0/3 | 16/21 | – | – | – |
| 14 Renato Huerta TĐ DB | 46' | 6,7 | – | 0 | – | 14/18 | – | 1 | – |
| John Santander | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 16/21 | – | – | 2 |
| Rodrigo Sandoval | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 19/27 | – | 2 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
K. Mendez kiến tạo: D. Gutierrez
8'
22'
Agustin Nadruz Huỷ bàn thắng
F. Pozzo kiến tạo: K. Mendez
29'
S. Saez kiến tạo: K. Mendez
35'
Juan Manuel Requena
39'
45'
A. Nadruz kiến tạo: B. A. Carvallo U.
45'+3
vào: R. Huerta, ra: J. Fuentes
55'
Franco Bechtholdt
60'
Julián Brea
vào: A. Encinas, ra: B. Oyarzo Munoz
69'
79'
Rodrigo Sandoval
vào: C. Gutierrez, ra: J. Requena
80'
Yerko Leiva
90'+3