Holstein Kiel thắng TSV 1860 München 2-0 ở Bóng đá (Vòng 1), đá lúc 23:00 ngày 22/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Stad. a. d. Grünwalder Str..
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +1.5/2 | 0.42 | 1.65 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.20 | X0.62 |
1 5.20 X 4.61 2 1.49
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
39% Kiểm soát bóng 61%
10 Dứt điểm 15
6 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 5.40 | 4.30 | 1.49 |
| Nguồn 2 | 5.99 (kèo giảm) | 5.10 (kèo giảm) | 1.42 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 5.50 (kèo giảm) | 4.80 (kèo giảm) | 1.40 |
| Nguồn 4 | 5.00 (kèo tăng) | 4.40 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 6.50 (kèo giảm) | 4.50 | 1.44 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 4.90 (kèo giảm) | 4.50 (kèo giảm) | 1.56 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 4.70 (kèo giảm) | 4.65 (kèo tăng) | 1.51 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 6.50 | 5.00 | 1.36 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 5.50 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 5.20 (kèo giảm) | 4.50 (kèo giảm) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 5.22 (kèo tăng) | 4.98 (kèo tăng) | 1.53 |
| Nguồn 13 | 5.04 (kèo giảm) | 4.58 (kèo tăng) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 5.00 | 5.00 | 1.49 |
| Nguồn 15 | 4.85 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) | 1.47 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 5.10 | 4.00 (kèo giảm) | 1.46 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 6.00 | 4.60 | 1.40 |
| Nguồn 19 | 4.75 (kèo tăng) | 5.00 | 1.47 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 5.00 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) | 1.44 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 4.77 (kèo tăng) | 4.62 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 6.00 | 5.00 | 1.44 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 5.59 | 5.35 | 1.43 |
| Nguồn 24 | 5.45 (kèo tăng) | 5.25 (kèo giảm) | 1.41 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 5.25 | 4.40 | 1.53 |
| Nguồn 26 | 5.25 | 4.60 (kèo tăng) | 1.40 |
| Nguồn 27 | 6.60 (kèo tăng) | 5.20 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Nguồn 28 | 4.80 | 4.80 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 29 | 5.20 (kèo tăng) | 5.20 (kèo tăng) | 1.52 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 4.90 (kèo giảm) | 4.30 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 5.70 | 4.50 | 1.48 |
| Nguồn 32 | 5.00 (kèo giảm) | 4.90 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 33 | 4.90 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 4.90 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 1.54 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 4.91 (kèo giảm) | 4.88 (kèo tăng) | 1.51 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 4.85 (kèo giảm) | 4.90 (kèo tăng) | 1.47 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 5.00 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 4.75 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 6.50 (kèo tăng) | 4.70 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 5.30 | 4.10 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 5.25 | 4.60 (kèo tăng) | 1.40 |
| Nguồn 42 | 4.65 (kèo tăng) | 4.00 | 1.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 43 | 5.60 | 4.50 | 1.43 |
| Nguồn 44 | 5.30 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Nguồn 45 | 5.45 | 4.80 | 1.47 |
| Nguồn 46 | 5.00 (kèo giảm) | 4.40 (kèo giảm) | 1.56 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 4.65 (kèo giảm) | 4.30 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 5.50 (kèo giảm) | 4.50 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 5.48 (kèo giảm) | 5.42 (kèo tăng) | 1.43 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 5.03 (kèo giảm) | 4.65 (kèo giảm) | 1.54 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 5.00 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 5.60 | 4.35 (kèo giảm) | 1.54 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 4.96 (kèo tăng) | 4.98 (kèo tăng) | 1.49 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 4.50 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) | 1.54 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 5.13 | 4.18 | 1.40 |
| Nguồn 56 | 5.30 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) | 1.52 (kèo giảm) |
| Nguồn 58 | 5.20 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 6.40 | 4.70 | 1.46 |
| Nguồn 60 | 5.00 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) | 1.49 (kèo giảm) |
| Nguồn 62 | 5.50 (kèo giảm) | 4.80 (kèo giảm) | 1.40 |
| Đồng thuận | 5.20 | 4.61 | 1.49 |
Thống kê trận đấu
0.28 1.17 xG (bàn kỳ vọng)
39% 61% Kiểm soát bóng
10 15 Dứt điểm
3 4 Sút trúng đích
0 2 Cơ hội ngon
6 5 Phạt góc
16 17 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
1 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
24 M. Gevorgyan -
8 R. Wach -
12 A. O. Calderon -
21 M. Seiffert -
17 C. Leone -
1 P. Bachmann -
4 F. Weber -
39 L. Estermann -
5 M. Collins
Dự bị
-
15 K. Davidsen -
11 G. d. Regt -
40 L. Parduzi -
22 M. Reimers -
1 T. Weiner -
5 N. Madsen -
3 N. Takahashi -
6 M. Ivezić -
27 I. Ugoh
Diễn biến trận đấu
D. Dressel Phạm lỗi
19'
20'
J. Therkelsen Phạm lỗi
34'
P. Harres 0-1 kiến tạo: A. Kaprálik
Hết hiệp 1 · 0-1
55'
vào: K. Davidsen, ra: J. Therkelsen
55'
vào: G. d. Regt, ra: F. Alidou
57'
J. Tolkin Phạm lỗi
vào: M. Gevorgyan, ra: F. Niederlechner
65'
74'
H. Sekine Phạm lỗi
vào: A. O. Calderon, ra: J. Bell
77'
82'
vào: M. Reimers, ra: A. Kaprálik
82'
vào: L. Parduzi, ra: J. Tolkin
87'
K. Davidsen Câu giờ
vào: C. Leone, ra: E. Erdoğan
88'
vào: M. Seiffert, ra: F. Wagner
88'
90'+5
G. Balzi 0-2 kiến tạo: M. Reimers
Kết thúc trận · 0-2
Lịch sử đối đầu (3 trận)
1 TSV 1860 München 0 Hòa 2 Holstein Kiel
3.00 Bàn/trận TB
33% Tỷ lệ thắng TSV 1860 München
67% Tỷ lệ thắng Holstein Kiel
Những lần gặp gần nhất
- 22/08/2026 TSV 1860 München 0-2 Holstein Kiel
- 19/08/2018 TSV 1860 München 1-3 Holstein Kiel
- 17/08/2014 Holstein Kiel 1-2 TSV 1860 München