Palestine thắng Trung Quốc 5-0 ở Friendlies, đá lúc 18:35 ngày 02/10/2026 (giờ Việt Nam).
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | 0 | 0.86 | 0.93 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.09 | X0.69 |
| Chấp H1 | 0 | 0.85 | 0.85 |
| T/X H1 | 1 | T0.94 | X0.79 |
1 2.54 X 3.21 2 2.60
Kết quả kèo: chấp 0 – Palestine thắng kèo; tài xỉu 2.5 – Tài thắng kèo.
Tỷ lệ trước trận, cập nhật 15:11 02/10/2026
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
46% Kiểm soát bóng 54%
12 Dứt điểm 16
1 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 9,2 Oday Dabbagh Palestine
- 8,2 Assad Al Hamlawi Palestine
- 7,3 Michel Termanini Palestine
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Trung Quốc 45% Hòa 45% 10% Palestine
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Trung Quốc (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.70 | 3.55 | 2.71 |
| Nguồn 2 | 2.35 | 3.50 | 2.55 |
| Nguồn 3 | 2.52 | 3.25 | 2.65 |
| Nguồn 4 | 2.70 | 3.20 | 2.60 |
| Nguồn 5 | 2.55 | 3.10 | 2.63 |
| Nguồn 6 | 2.54 | 3.34 | 2.55 |
| Nguồn 7 | 2.70 | 3.21 | 2.72 |
| Nguồn 8 | 2.43 | 2.98 | 2.48 |
| Nguồn 9 | 2.50 | 3.00 | 2.60 |
| Đồng thuận | 2.54 | 3.21 | 2.60 |
Thống kê trận đấu
46% 54% Kiểm soát bóng
12 16 Dứt điểm
3 9 Sút trúng đích
1 4 Phạt góc
11 10 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 Yan Junling -
21 Yang Li -
14 Jiahui Huang -
17 Bunyamin Abdusalam -
27 Songyuan Zhao -
9 Wang Ziming -
7 Wenneng Xie -
11 Dai Wai Tsun -
12 Liu Dianzuo -
3 Gengrui Wang -
24 Zhang Aihui -
23 Yihao Zhong -
8 Tianyi Gao -
22 Cheng Jin -
15 Yang Ming-Yang
Dự bị
-
23 Alaa Aladdin Hassan -
8 Hamed Hemdan -
7 Mus'ab Al Battat -
14 Ahmed Taha -
9 Tamer Seyam -
25 Ahmad Al-Qaq -
4 Yaser Hamed -
13 Ayham Shhade -
18 Adam Kaied -
1 Abed Yassin -
27 Brayan Morales -
17 Emilio Saba -
26 Abdel Hadi Rashed -
6 Adam Ahmad -
24 Badr Mousa
Chơi hay nhất
9,2 Oday Dabbagh Palestine
2 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
8,2 Assad Al Hamlawi Palestine
2 bàn · 2 cú sút trúng đích
7,3 Xie Wenneng Trung Quốc
1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Trung Quốc
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Yan Bingliang TM | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 6/9 | – | – | 3 |
| 1 Yan Junling TM DB | 45' | 4,5 | – | 0 | – | 7/10 | – | – | 1 |
| 2 Jiang Guangtai HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 53/60 | – | 2 | – |
| 19 Liu Yang HV | 90' | 5,9 | – | 0 | 0/1 | 33/45 | 1 | 3 | – |
| 4 Gao Zhunyi HV | 69' | 5,9 | – | 0 | 0/1 | 24/28 | – | – | – |
| 21 Li Yang HV DB | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 25/27 | – | 1 | – |
| 5 Wei Zhen HV | 45' | 5,6 | – | 0 | – | 23/29 | – | 1 | – |
| 6 Wang Shangyuan TV | 90' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 55/62 | 2 | – | – |
| 13 Huang Shenghao TV | 56' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 21/26 | – | – | – |
| 14 Huang Jiahui TV DB | 45' | 6,7 | – | 0 | – | 25/30 | – | 3 | – |
| 25 Yang Mingrui TV | 45' | 6,5 | – | 0 | – | 7/8 | – | – | – |
| 29 Chen Pu TV | 45' | 6,2 | – | 0 | – | 9/10 | – | 2 | – |
| 7 Xie Wenneng TV DB | 28' | 7,3 | – | 0 | – | 13/17 | 1 | 2 | – |
| 11 Dai Wai-tsun TV DB | 21' | 6,3 | – | 0 | – | 4/6 | – | 1 | – |
| 10 Wei Shihao TĐ | 62' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 9/10 | 2 | 2 | – |
| 20 Tao Qianglong TĐ | 45' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 10/12 | – | – | – |
| 17 Bunyamin Abdusalam TĐ DB | 45' | 6,6 | – | 0 | – | 10/13 | 2 | 2 | – |
| 27 Zhao Songyuan TĐ DB | 45' | 6,5 | – | 0 | 1/1 | 7/8 | – | – | – |
| 9 Wang Ziming TĐ DB | 34' | 6,5 | – | 0 | 1/2 | 6/8 | – | 1 | – |
Palestine
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 Rami Hamadeh TM | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 23/31 | – | – | 3 |
| 15 Michel Termanini HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 87/96 | 1 | 2 | – |
| 3 K. El Haija HV | 83' | 7,2 | – | 0 | – | 58/65 | – | – | – |
| 2 Wajdi Nabhan HV | 73' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 29/34 | – | – | – |
| 5 Ameed Sawafta HV | 72' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 52/54 | – | – | – |
| 7 Mus'ab Al Battat HV DB | 17' | 6,6 | – | 0 | – | 15/15 | 1 | – | – |
| 14 Ahmad Taha HV DB | 17' | 6,5 | – | 0 | – | 3/10 | 1 | – | – |
| 4 Yaser Hamed HV DB | 12' | 6,6 | – | 0 | – | 8/9 | – | – | – |
| 19 A. Manzur TV | 83' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 38/46 | 2 | – | – |
| 11 Oday Dabbagh TV | 82' | 9,2 | 2 | 1 | 3/3 | 25/32 | 1 | 1 | – |
| 20 Amid Mahajna TV | 73' | 7,2 | – | 1 | 0/1 | 28/32 | 1 | 2 | – |
| 21 Zaid Qunbar TV | 73' | 6,6 | – | 1 | – | 22/24 | 1 | 1 | – |
| 10 Khalied Alnabrisi TV | 61' | 6,6 | – | 0 | – | 21/23 | 1 | – | – |
| 8 Hamed Hemdan TV DB | 18' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 7/10 | – | 1 | – |
| 13 Ayham Shhade TV DB | 12' | 6,7 | – | 0 | – | 5/8 | – | 1 | – |
| 25 A. Al Qaq TV DB | 8' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 2/2 | – | – | – |
| 12 Assad Al Hamlawi TĐ | 83' | 8,2 | 2 | 0 | 2/4 | 6/8 | – | – | – |
| 23 Alaa Hassan TĐ DB | 29' | 6,2 | – | 0 | – | 2/5 | – | – | – |
| 9 Tamer Seyam TĐ DB | 17' | 6,2 | – | 0 | – | 4/5 | – | – | – |
| 18 Adam Kaied TĐ DB | 12' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 4/5 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
16'
Assad Al-Hamlawi 0-1 kiến tạo: Oday Dabbagh
22'
Assad Al-Hamlawi 0-2 kiến tạo: Zaid Qunbar
22'
Assad Al-Hamlawi Xác nhận bàn thắng
45'+5
Oday Dabbagh 0-3 kiến tạo: Amid Mahajna
vào: Jiahui Huang, ra: Zhen Wei
46'
vào: Bunyamin Abdusalam, ra: Yang Mingrui
46'
vào: Yan Junling, ra: Yan Bingliang
46'
vào: Songyuan Zhao, ra: Qianglong Tao
46'
50'
Khaled Alnabrisi
54'
Oday Dabbagh 0-4
vào: Wang Ziming, ra: Shenghao Huang
56'
61'
vào: Alaa Aladdin Hassan, ra: Khaled Alnabrisi
vào: Wenneng Xie, ra: Wei Shihao
62'
Zhunyi Gao
68'
vào: Dai Wai Tsun, ra: Zhunyi Gao
69'
72'
vào: Hamed Hemdan, ra: Ameed Sawafta
73'
vào: Tamer Seyam, ra: Amid Mahajna
73'
vào: Mus'ab Al Battat, ra: Zaid Qunbar
73'
vào: Ahmed Taha, ra: Wajdi Nabhan
82'
vào: Ahmad Al-Qaq, ra: Oday Dabbagh
83'
vào: Ayham Shhade, ra: Agustín Manzur
83'
vào: Yaser Hamed, ra: Khalid Abu El Haija
83'
vào: Adam Kaied, ra: Assad Al-Hamlawi
90'+3
Ahmad Al-Qaq 0-5
Lịch sử đối đầu (2 trận)
1 Trung Quốc 1 Hòa 0 Palestine
2.00 Bàn/trận TB
50% Tỷ lệ thắng Trung Quốc
0% Tỷ lệ thắng Palestine
Những lần gặp gần nhất
- 20/06/2023 China Palestine
- 20/11/2018 China Palestine