Stuttgart W thắng Hamburger SV W 2-1 ở Frauen Bundesliga (Vòng 2), đá lúc 19:00 ngày 29/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Bezirkssportanlage NeckarPark PSV-Stadion.
Thống kê nổi bật
44% Kiểm soát bóng 56%
22 Dứt điểm 8
8 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 3
Chơi hay nhất
- 8,2 N. Billa Stuttgart W
- 7,7 Maximiliane Rall Stuttgart W
- 7,3 Reena Wichmann Stuttgart W
Thống kê trận đấu
44% 56% Kiểm soát bóng
22 8 Dứt điểm
9 3 Sút trúng đích
8 6 Phạt góc
13 11 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
3 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
12 K. Beck -
3 L. Muller -
2 L. Hofmann -
33 F. Dongus -
18 J. Mickenhagen -
17 M. Durr -
19 Y. Hirano -
10 H. Osawa -
20 J. Beuschlein
Dự bị
-
36 J. Baum -
4 N. Mirzaliyeva -
39 N. Racke -
5 C. Obispo -
21 J. Donges -
18 L. Martens -
28 P. Machtens -
23 V. Schwalm -
10 C. Morich
Chơi hay nhất
8,2 N. Billa Stuttgart W
1 bàn · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,7 Maximiliane Rall Stuttgart W
1 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,3 Reena Wichmann Stuttgart W
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Stuttgart W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Laura Giuliani TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 19/28 | 0 | 0 | 2 |
| 5 Greta Stegemann HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 2/4 | 17/21 | 1 | 3 | 0 |
| 23 Luzie Zähringer HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 28/33 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Maximiliane Rall TV | 90' | 7,7 | 0 | 1 | 2/2 | 18/23 | 4 | 4 | 0 |
| 6 Chantal Hagel TV | 87' | 7,1 | 0 | 0 | 0/3 | 22/24 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Dafina Redzepi TV | 71' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 14/24 | 2 | 1 | 0 |
| 28 Reena Wichmann TV | 65' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 7/15 | 2 | 2 | 0 |
| 33 Fabienne Dongus TV DB | 3' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 26 N. Billa TĐ | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 1/2 | 19/25 | 4 | 3 | 0 |
| 20 Jana Beuschlein TĐ DB | 20' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Y. Hirano DB | 3' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 0 | 1 | 0 |
Hamburger SV W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 J. M. Wrede HV | 85' | 5,3 | 0 | 0 | 0/0 | 20/40 | 0 | 1 |
| 2 Magou Doucouré HV | 45' | 5,0 | 0 | 0 | 0/0 | 18/29 | 0 | 1 |
| 11 M. Brunnthaler TV | 75' | 5,6 | 0 | 0 | 1/2 | 11/12 | 0 | 1 |
| 23 Viktoria Schwalm TV DB | 15' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 |
| 8 Svea Stoldt | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 51/57 | 0 | 2 |
| 6 Annaleen Böhler | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 57/63 | 0 | 1 |
| 7 Camilla Linberg | 90' | 6,3 | 0 | 1 | 0/1 | 17/22 | 3 | 0 |
| 9 Melina Krüger | 57' | 5,8 | 0 | 0 | 0/1 | 8/9 | 1 | 1 |
| 10 Carla Morich DB | 33' | 6,2 | 0 | 0 | 1/3 | 7/12 | 0 | 1 |
| 28 Pauline Machtens DB | 33' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 17/20 | 1 | 0 |
| 21 Jacqueline Dönges DB | 5' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
2'
P. Bartz 0-1 kiến tạo: C. Linberg
R. Wichmann 1-1 kiến tạo: A. Achcinska
12'
36'
M. Doucoure
46'
vào: L. Martens, ra: M. Doucoure
57'
vào: P. Machtens, ra: L. Peneau
R. Wichmann
60'
vào: J. Mickenhagen, ra: R. Wichmann
65'
M. Arouna
65'
vào: J. Beuschlein, ra: M. Arouna
70'
vào: M. Durr, ra: D. Redzepi
71'
75'
vào: V. Schwalm, ra: M. Brunnthaler
A. Achcinska
80'
N. Billa 2-1 kiến tạo: M. Rall
84'
vào: F. Dongus, ra: A. Achcinska
87'
88'
P. Machtens
90'+4
N. Karczewska