Shakhtar Donetsk thắng Kolos Kovalivka 2-1 ở Premier League (Vòng 9), đá lúc 22:00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Arena Lviv.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
56% Kiểm soát bóng 44%
12 Dứt điểm 5
8 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,3 Valeriy Bondar Shakhtar Donetsk
- 7,0 Ardit Tahiri Kolos Kovalivka
- 7,0 Vinícius Tobias Shakhtar Donetsk
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Shakhtar Donetsk 45% Hòa 45% 10% Kolos Kovalivka
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Shakhtar Donetsk (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.29 | 5.65 | 10.50 |
| Nguồn 2 | 1.22 | 5.00 | 9.50 |
| Nguồn 3 | 1.27 | 5.20 | 9.25 |
| Nguồn 4 | 1.20 | 5.00 | 10.50 |
| Nguồn 5 | 1.25 | 5.80 | 10.00 |
| Nguồn 6 | 1.26 | 5.20 | 10.00 |
| Nguồn 7 | 1.24 | 5.46 | 9.83 |
| Nguồn 8 | 1.29 | 5.00 | 9.50 |
| Đồng thuận | 1.25 | 5.20 | 9.91 |
Thống kê trận đấu
56% 44% Kiểm soát bóng
12 5 Dứt điểm
2 3 Sút trúng đích
8 2 Phạt góc
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
25 Gabriel Carvalho -
9 Kauã Elias -
2 L. Traoré -
77 G. Mendoza -
30 Alisson Santana -
27 O. Ocheretko -
24 V. Tsukanov -
10 Pedrinho -
6 Marlon Gomes -
22 M. Matvienko -
13 Pedrinho -
48 Denys Tvardovskyi
Dự bị
-
1 D. Matsapura -
11 A. Tahiri -
51 V. Morgun -
42 O. Savchuk -
22 V. Katrych -
44 V. Shershen -
21 D. Sukhonos -
47 Daniil Denysenko -
10 L. Stankovski -
90 I. Kasalla
Chơi hay nhất
7,3 Valeriy Bondar Shakhtar Donetsk
1 bàn
7,0 Ardit Tahiri Kolos Kovalivka
1 bàn
7,0 Vinícius Tobias Shakhtar Donetsk
1 bàn
Shakhtar Donetsk
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Dmytro Riznyk TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 5 Valeriy Bondar HV | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 17 Vinícius Tobias HV | 90' | 7,0 | 1 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 20 Oleksandr Karavaev HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 28 Alan Matturro HV | 58' | 6,8 | 0 | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 22 Mykola Matvienko HV DB | 32' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 29 Ehor Nazaryna TV | 90' | 6,8 | 0 | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 99 Bruninho TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 8 Dmytro Kryskiv TV | 87' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 68 Prosper Obah TV | 58' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 77 Gleiker Mendoza TV DB | 32' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 10 Pedrinho TV DB | 19' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 27 Oleh Ocheretko TV DB | 3' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 49 Luca Meirelles TĐ | 58' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 Lassina Traoré TĐ DB | 32' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
Kolos Kovalivka
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Ivan Pakholyuk TM | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 33 Roman Goncharenko HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 2 Zurab Rukhadze HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 6 Mykyta Burda HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 9 Andrii Tsurikov HV | 90' | 5,1 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 45 Danyil Khrypchuk TV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 17 Anton Salabay TV | 88' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 7 Oleksandr Demchenko TV | 80' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 14 Ibrahim Kane TV | 70' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 10 Luka Stankovski TV DB | 45' | 6,4 | 0 | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 99 Arinaldo Rrapaj TV | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 90 Irgi Kasalla TV DB | 20' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 47 Daniil Denysenko TV DB | 10' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 21 D. Sukhonos TV DB | 2' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 30 Denys Ndukwe TĐ | 70' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 11 Ardit Tahiri TĐ DB | 20' | 7,0 | 1 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Vinícius Tobias 1-0 kiến tạo: Alan Matturro
10'
Valeriy Bondar 2-0 kiến tạo: Egor Nazaryna
36'
45'
vào: Luka Stankovski, ra: Arinaldo Rrapaj
Vinícius Tobias
51'
A. Turan
58'
vào: Mykola Matvienko, ra: Alan Matturro
58'
vào: Gleiker Mendoza, ra: Prosper Obah
58'
vào: Lassina Traore, ra: Luca Meirelles
58'
60'
Mykyta Burda
61'
Andriy Tsurikov
70'
vào: Ardit Tahiri, ra: Denys Ndukve
70'
vào: Irgi Kasalla, ra: Ibrahim Kane
vào: Pedrinho, ra: Isaque
71'
71'
Anton Salabay
80'
vào: Daniil Denysenko, ra: Oleksandr Demchenko
84'
Ardit Tahiri 2-1 kiến tạo: Luka Stankovski
vào: Oleg Ocheretko, ra: Dmytro Kryskiv
87'
88'
vào: Dmytro Sukhonos, ra: Anton Salabay
90'
Andriy Tsurikov
Lịch sử đối đầu (15 trận)
11 Shakhtar Donetsk 2 Hòa 2 Kolos Kovalivka
3.07 Bàn/trận TB
73% Tỷ lệ thắng Shakhtar Donetsk
13% Tỷ lệ thắng Kolos Kovalivka
Những lần gặp gần nhất
- 21/05/2026 Shakhtar Donetsk Kolos Kovalivka
- 06/12/2025 Kolos Kovalivka Shakhtar Donetsk
- 19/04/2025 Shakhtar Donetsk Kolos Kovalivka
- 18/10/2024 Kolos Kovalivka Shakhtar Donetsk
- 08/03/2024 Shakhtar Donetsk Kolos Kovalivka
- 27/08/2023 Kolos Kovalivka Shakhtar Donetsk
- 28/04/2023 Kolos Kovalivka Shakhtar Donetsk
- 19/10/2022 Shakhtar Donetsk Kolos Kovalivka
+ 7 trận khác